DFC Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DFC
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$99.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX37TU97 |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Ô 09 Lô C, KDC Lê Phong, Khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DFC |
| 企业英文名称 | DFC MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 09 Lô C, KDC Lê Phong, Khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0923639639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $47.8K |
| 英国 | 3 | $37.8K |
| 瑞士 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YITA LLC | 英国 | 4 | $47.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Source of Asia Ltd. | 英国 | 3 | $37.8K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $13.5K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 金属框架座椅 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $13.5K |
| 2025-06-26 | 贱金属帽架 | SOURCE OF ASIA LTD | 英国 | $15.1K |
| 2025-06-18 | 贱金属帽架 | SOURCE OF ASIA LTD | 英国 | $17.8K |
| 2025-04-17 | 藤柳家具 | YITA LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-17 | 金属框架座椅 | YITA LLC | 美国 | $10.6K |
| 2025-04-17 | 藤柳家具 | YITA LLC | 美国 | $296 |
| 2025-04-11 | 藤柳家具 | YITA LLC | 美国 | $333 |
| 2025-04-11 | 藤柳家具 | YITA LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-11 | 金属框架座椅 | YITA LLC | 美国 | $10.6K |
| 2025-01-17 | 藤柳家具 | YITA LLC | 美国 | $333 |