Hung Thien Phu Construction Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HưNG THIêN PHú
46
进口笔数
0
出口笔数
$762.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500589041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN299SQDC |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HƯNG THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG THIEN PHU CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84989611618 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842919 | 自行推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $424.1K |
| 中国 | 33 | $333.1K |
| 瑞典 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $463.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 9 | $208.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 土方机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 自行式压路机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-05-16 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.3K |
| 2024-05-16 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $6.7K |
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $22.1K |
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $23.3K |
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $24.2K |
| 2024-05-03 | 360度挖掘机 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $5.9K |
| 2024-04-27 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-04-27 | 前端装载机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2024-04-27 | 机械零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |