Hung Thien Phu Construction Machines Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HưNG THIêN PHú

46
进口笔数
0
出口笔数
$762.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.9K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $178.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500589041
企查查编码QVN299SQDC
成立日期2017-08-28
联系地址Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HƯNG THIÊN PHÚ
企业英文名称HUNG THIEN PHU CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84989611618
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
843141机械零件
842952360度挖掘机
843149土方机械零件
842940自行式压路机
842619运输起重机
842919自行推土机
842649自推进起重机
842720非电动叉车
842920平地机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本28$424.1K
中国33$333.1K
瑞典1$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国31$463.9K360度挖掘机、其他塑料制品
Seitoku Co., Ltd.日本9$208.5K360度挖掘机、前端装载机
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国5$69.0K其他塑料制品、玩具模型
Shandong Hanya Heavy Industry Co., Ltd.中国1$21.3K土方机械零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-16自行式压路机SEITOKU CO.,LTD日本$3.3K
2024-05-16360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$5.3K
2024-05-16360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$6.7K
2024-05-03360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$22.1K
2024-05-03360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$23.3K
2024-05-03360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$24.2K
2024-05-03360度挖掘机SEITOKU CO.,LTD日本$5.9K
2024-04-27前端装载机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$17.4K
2024-04-27前端装载机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$5.6K
2024-04-27机械零件PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Thien Phu Construction Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →