Aeonmed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AEONMED Việt Nam
- 邮箱117
91
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801840237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KY2C41 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Khu E, Khu Công Nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AEONMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AEONMED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu E, Khu Công Nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842373716456 |
| 传真 | +842373715456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 262.7468亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 38 | $1.53M |
| 泰国 | 31 | $1.03M |
| 捷克 | 14 | $848.5K |
| 丹麦 | 4 | $94.3K |
| 新加坡 | 2 | $40.7K |
| 日本 | 1 | $18.8K |
| 英国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $2.38M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 22 | $711.7K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 7 | $243.7K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Biesterteld Spezialchemie GmbH | 德国 | 3 | $75.5K | 盐及氯化钠、其他醚醇衍生物 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 1 | $45.2K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.7K | 丙烯共聚物、EPDM橡胶 |
| Solvay Chemicals International | 泰国 | 1 | $30.3K | 碳酸氢钠 |
| Mariager Salt Specialties A/S | 丹麦 | 1 | $18.9K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| Sanyo Co., Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City | 越南 | 1 | $18.8K | 非电动叉车 |
| TATA CHEMICALS EUROPE LIMITED | 1 | $12.3K | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 碳酸氢钠 | Solvay Chemicals International SA | 泰国 | $30.0K |
| 2026-07-22 | 盐及氯化钠 | Brenntag Pte. Ltd. | 新西兰 | $37.0K |
| 2026-06-29 | 碳酸氢钠 | Solvay Chemicals International SA | 泰国 | $29.6K |
| 2026-06-20 | 氯化钙 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $19.3K |
| 2026-06-20 | 氯化钾肥料 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $16.3K |
| 2026-06-20 | 氯化镁 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $10.9K |
| 2026-06-18 | 氯化镁 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $7.3K |
| 2026-06-18 | 氯化钙 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $25.7K |
| 2026-06-18 | 氯化钾肥料 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $13.0K |
| 2026-06-18 | 盐及氯化钠 | Brenntag Pte. Ltd. | 新西兰 | $37.0K |