Aeonmed Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AEONMED Việt Nam
- 邮箱117
85
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801840237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KY2C41 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Khu E, Khu Công Nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AEONMED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AEONMED VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu E, Khu Công Nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842373716456 |
| 传真 | +842373715456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 262.7468亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 36 | $1.46M |
| 泰国 | 29 | $971.5K |
| 捷克 | 12 | $756.0K |
| 丹麦 | 4 | $94.3K |
| 新加坡 | 2 | $40.7K |
| 日本 | 1 | $18.8K |
| 英国 | 1 | $12.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新西兰 | 36 | $1.46M | 盐及氯化钠、浓缩奶粉 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | 12 | $756.0K | 氯化钙、氯化镁 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 22 | $711.7K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 5 | $184.2K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Biestertfeld Spezialchemie GmbH | 德国 | 3 | $75.5K | 盐及氯化钠 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 1 | $45.2K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $40.7K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Solvay Chemicals International | 泰国 | 1 | $30.3K | 碳酸氢钠 |
| Mariager Salt Specialties A/S | 丹麦 | 1 | $18.9K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| Sanyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 非电动叉车、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.7K |
| 2026-03-21 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.3K |
| 2026-02-28 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.7K |
| 2026-02-09 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.9K |
| 2026-01-09 | 氯化钾肥料 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $22.5K |
| 2026-01-09 | 氯化镁 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $12.2K |
| 2026-01-09 | 氯化钙 | Brenntag Pte. Ltd. | 捷克 | $28.8K |
| 2026-01-05 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.8K |
| 2025-12-03 | 碳酸氢钠 | SOLVAY CHEMICALS INTERNATIONAL SA | 泰国 | $30.5K |