Nguyen Sinh Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRà NGUYêN SINH
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109296972-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC0TAAN |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRÀ NGUYÊN SINH |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NGUYEN SINH TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Đào Xá, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 49 | $1.56M |
| 泰国 | 12 | $278.3K |
| 阿富汗 | 6 | $209.9K |
| 越南 | 3 | $140.5K |
| 加拿大 | 1 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VAN RIS | 俄罗斯 | 26 | $825.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Van Rees LLC | 俄罗斯 | 23 | $733.9K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| PT Van Rees Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $247.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Arkuna Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $191.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| SL Industry Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $149.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| BRADARAN AMIRI MUTHID LTD | 2 | $124.6K | 3公斤以上绿茶 | |
| Van Rees (North America) Inc. | 越南 | 2 | $110.0K | 3公斤以上红茶、未碾磨香料籽 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 2 | $76.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Said Aishan Moniry Ltd. | 阿富汗 | 2 | $64.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Elyas Suhrab Ltd. | 阿富汗 | 1 | $45.3K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 3公斤以上绿茶 | BRADARAN AMIRI MUTHID LTD | — | $76.4K |
| 2026-01-16 | 3公斤以上绿茶 | BRADARAN AMIRI MUTHID LTD | — | $48.2K |
| 2025-11-29 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $39.9K |
| 2025-11-08 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $15.8K |
| 2025-11-08 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $12.3K |
| 2025-10-30 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN QALB ASIA LTD | 阿富汗 | $23.3K |
| 2025-10-27 | 3公斤以上绿茶 | SAID AISHAN MONIRY LTD | 阿富汗 | $36.8K |
| 2025-10-27 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $36.6K |
| 2025-07-28 | 3公斤以上绿茶 | ELYAS SUHRAB LTD | 阿富汗 | $45.3K |
| 2025-03-07 | 其他肉桂花 | VAN REES LLC | 俄罗斯 | $32.0K |