Nguyen Sinh Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRà NGUYêN SINH

0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109296972-001
企查查编码QVNYC0TAAN
成立日期2020-08-18
联系地址Khu 8, Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH TRÀ NGUYÊN SINH
企业英文名称BRANCH OF NGUYEN SINH TEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu 8, Xã Đào Xá, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
090619其他肉桂花
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯49$1.56M
泰国12$278.3K
阿富汗6$209.9K
越南3$140.5K
加拿大1$33.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VAN RIS俄罗斯26$825.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Van Rees LLC俄罗斯23$733.9K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
PT Van Rees Indonesia印度尼西亚14$247.3K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Arkuna Enterprise Co., Ltd.越南9$191.7K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
SL Industry Co., Ltd.泰国6$149.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
BRADARAN AMIRI MUTHID LTD2$124.6K3公斤以上绿茶
Van Rees (North America) Inc.越南2$110.0K3公斤以上红茶、未碾磨香料籽
Zazai Carwan Ltd.阿富汗2$76.5K3公斤以上绿茶
Said Aishan Moniry Ltd.阿富汗2$64.9K3公斤以上绿茶
Elyas Suhrab Ltd.阿富汗1$45.3K3公斤以上绿茶

近期贸易明细

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-313公斤以上绿茶BRADARAN AMIRI MUTHID LTD$76.4K
2026-01-163公斤以上绿茶BRADARAN AMIRI MUTHID LTD$48.2K
2025-11-293公斤以上绿茶ZAZAI CARWAN LTD阿富汗$39.9K
2025-11-083公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD阿富汗$15.8K
2025-11-083公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD阿富汗$12.3K
2025-10-303公斤以上绿茶AFGHAN QALB ASIA LTD阿富汗$23.3K
2025-10-273公斤以上绿茶SAID AISHAN MONIRY LTD阿富汗$36.8K
2025-10-273公斤以上绿茶ZAZAI CARWAN LTD阿富汗$36.6K
2025-07-283公斤以上绿茶ELYAS SUHRAB LTD阿富汗$45.3K
2025-03-07其他肉桂花VAN REES LLC俄罗斯$32.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Sinh Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →