Vinh Phat Agriculture Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU NôNG SảN VĩNH PHáT
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$612.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316801567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE84N7D |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 236/8 Hồ Văn Huê, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT AGRICULTURE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/8 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84933409463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091099 | 其他香料 |
| 709609 | 709609 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $587.4K |
| 越南 | 3 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN HUAT | 马来西亚 | 28 | $587.4K | 鲜辣椒/甜椒、其他香料 |
| Chin Huat | 越南 | 3 | $25.5K | 其他香料、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-12-01 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $11.2K |
| 2025-11-28 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $27.9K |
| 2025-11-28 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $10.7K |
| 2025-11-28 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $10.9K |
| 2025-10-07 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $12.3K |
| 2025-10-07 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $6.5K |
| 2025-10-07 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $14.2K |
| 2025-10-03 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $14.1K |
| 2025-10-03 | 鲜辣椒/甜椒 | CHIN HUAT | 马来西亚 | $6.4K |