Minh Duc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MINH ĐứC
79
进口笔数
0
出口笔数
$6.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200609293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91MWXYM |
| 成立日期 | 2005-01-11 |
| 联系地址 | Số 339 đường Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 339 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253531610 |
| 传真 | 0313571724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 840721 | 船用舷外机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $5.75M |
| 新加坡 | 12 | $458.1K |
| 中国 | 15 | $225.0K |
| 印度 | 1 | $59.9K |
| 泰国 | 17 | $20.4K |
| 美国 | 12 | $4.6K |
| 加拿大 | 15 | $3.1K |
| 马来西亚 | 5 | $959 |
| 法国 | 1 | $572 |
| 德国 | 4 | $487 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $5.22M | 船用舷外机、非轻质石油 |
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 日本 | 11 | $1.01M | 船用舷外机、其他锌制品 |
| Turpan Kedao Fruit Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.3K | 带壳核桃、葡萄干 |
| Nilax International | 印度 | 1 | $59.9K | 其他含油籽仁、葡萄干 |
| System Power Engineering & Development Pte. Ltd. | 加拿大 | 5 | $904 | 其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $44.5K |
| 2026-04-28 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $20.4K |
| 2026-04-28 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $44.5K |
| 2026-03-23 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-23 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-03-23 | 船用舷外机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $5.1K |
| 2026-03-11 | 其他锌制品 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 加拿大 | $86 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $27 |
| 2026-03-11 | 滚针轴承 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $27 |