Gold Pharma Medicine Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU GOLD PHARMA

53
进口笔数
30
出口笔数
$4.90M
进口金额
$123.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $902.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $113.6K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-09进口 $357.7K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.3K · 4 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-12进口 $342.7K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $87.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $267.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $111.5K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $120.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $438.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $444.7K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $902.5K · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $272.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $113.6K · 2 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3 · 1 笔2024-01进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-09进口 $357.7K · 3 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.3K · 4 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-12进口 $342.7K · 2 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-01进口 $87.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $267.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $136.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $307.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-10进口 $111.5K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $120.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $438.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $444.7K · 5 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $902.5K · 8 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $272.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317203707
企查查编码QVNJP8HYQ5
成立日期2022-03-16
联系地址87 Hưng Thái 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU GOLD PHARMA
企业英文名称GOLD PHARMA MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址87 Hưng Thái 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84901323518
邮箱cskh@10pharma.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151560微生物植物油

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
210690其他食品制剂
490900明信片贺卡
760692铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国37$4.03M
波兰13$756.7K
韩国3$119.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国29$123.9K
波兰1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPJ HEALTH CARE美国17$2.34M其他食品制剂
OMEXXELUSA INC美国11$1.22M其他食品制剂、食用油脂制品
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰8$570.1K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Sabinsa Corp美国2$147.1K其他食品制剂、其他植物提取物
Sabinsa Corp.美国3$146.3K其他食品制剂、蛋白质衍生物
ExxelUSA美国3$119.7K其他食品制剂、食用油脂制品
Novarex Co., Ltd.韩国3$119.1K其他食品制剂、婴幼儿食品
Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰3$98.9K其他食品制剂、蛋白浓缩物
EXIM PHARMA SP.波兰2$87.7K微生物植物油、其他食品制剂
OMEXXELUSA美国1$45.2K其他食品制剂、食用油脂制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHARMAXX.INC美国7$54.6K非瓦楞折叠盒、其他植物提取物
CPJ HEALTH CARE美国11$35.3K印刷标签
91a604b856b56910d79d5cf10dababa311$34.0K
Exim Pharma波兰1$3其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食品制剂CPJ HEALTH CARE美国$136.2K
2026-04-07其他食品制剂CPJ HEALTH CARE美国$136.2K
2026-03-31其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$8.6K
2026-03-31其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$9.7K
2026-03-31其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$7.8K
2026-03-31其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$6.0K
2026-03-28其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$9.9K
2026-03-28其他食品制剂Olimp Laboratories Sp. z o.o.波兰$7.5K
2026-03-25其他食品制剂CPJ HEALTH CARE美国$140.5K
2026-03-25其他食品制剂CPJ HEALTH CARE美国$130.4K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$3.2K
2026-04-23印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$1.2K
2026-04-23印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$4.0K
2026-03-11印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$680
2026-03-11印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$360
2026-03-11印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$680
2026-02-26印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$1.2K
2026-02-26印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$2.0K
2026-02-26印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$32
2026-02-07印刷标签CPJ HEALTH CARE美国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Gold Pharma Medicine Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →