Gold Pharma Medicine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU GOLD PHARMA
53
进口笔数
30
出口笔数
$4.90M
进口金额
$123.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317203707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP8HYQ5 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | 87 Hưng Thái 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU GOLD PHARMA |
| 企业英文名称 | GOLD PHARMA MEDICINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87 Hưng Thái 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901323518 |
| 邮箱 | cskh@10pharma.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151560 | 微生物植物油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $4.03M |
| 波兰 | 13 | $756.7K |
| 韩国 | 3 | $119.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $123.9K |
| 波兰 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPJ HEALTH CARE | 美国 | 17 | $2.34M | 其他食品制剂 |
| OMEXXELUSA INC | 美国 | 11 | $1.22M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $570.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sabinsa Corp | 美国 | 2 | $147.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Sabinsa Corp. | 美国 | 3 | $146.3K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| ExxelUSA | 美国 | 3 | $119.7K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Novarex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.1K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $98.9K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| EXIM PHARMA SP. | 波兰 | 2 | $87.7K | 微生物植物油、其他食品制剂 |
| OMEXXELUSA | 美国 | 1 | $45.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHARMAXX.INC | 美国 | 7 | $54.6K | 非瓦楞折叠盒、其他植物提取物 |
| CPJ HEALTH CARE | 美国 | 11 | $35.3K | 印刷标签 |
| 91a604b856b56910d79d5cf10dababa3 | 11 | $34.0K | ||
| Exim Pharma | 波兰 | 1 | $3 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $136.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $136.2K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $9.7K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $7.8K |
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $6.0K |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $9.9K |
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | Olimp Laboratories Sp. z o.o. | 波兰 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $140.5K |
| 2026-03-25 | 其他食品制剂 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $130.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $680 |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $360 |
| 2026-03-11 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $680 |
| 2026-02-26 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-26 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $32 |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | CPJ HEALTH CARE | 美国 | $3.2K |