Nam Xuan Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM XUâN CHâU
22
进口笔数
0
出口笔数
$194.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901910495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T2WEGS |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Xóm Xuân Châu, Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM XUÂN CHÂU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $194.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Va Mau Dich Song Tu Ho Bac | 中国 | 15 | $134.8K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 土壤机械零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $20 |
| 2023-10-12 | 发动机泵 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $144 |
| 2023-10-12 | 泵零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $100 |
| 2023-10-12 | 柴油机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $800 |
| 2023-10-12 | 柴油机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $224 |
| 2023-10-12 | 排气系统零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $105 |
| 2023-10-12 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $120 |
| 2023-10-12 | 土壤机械零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $400 |
| 2023-10-12 | 土壤机械零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $25 |
| 2023-10-12 | 柴油机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP VA MAU DICH SONG TU HO BAC | 中国 | $114 |