Zhong Sheng Candle Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,057 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NếN ZHONG SHENG
159
进口笔数
1,057
出口笔数
$34.83M
进口金额
$7.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-14
最近出口
18
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310540460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F1PB1T |
| 成立日期 | 2010-12-25 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đông Nam, Lô A5-1, A4-1, Đường D8, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NẾN ZHONG SHENG |
| 企业英文名称 | ZHONG SHENG CANDLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đông Nam, Lô A5-1, A4-1, Đường D8, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842873023412 |
| 邮箱 | sales@zscandle.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 330749 | 室内香水 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330129 | 其他精油 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $34.49M |
| 印度尼西亚 | 4 | $235.3K |
| 美国 | 3 | $103.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 854 | $5.11M |
| 越南 | 157 | $711.4K |
| 美国 | 23 | $670.8K |
| 中国香港 | 5 | $147.2K |
| 德国 | 2 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | 123 | $33.53M | 玻璃容器、印刷标签 |
| Qingdao Allite Radiance Candle Co., Ltd. | 中国 | 5 | $334.4K | 玻璃封口器、玻璃容器 |
| HCI WAX CO.,LIMITED | 中国 | 4 | $279.0K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Qingdao Home Qualities International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.5K | 玻璃容器、印刷标签 |
| Nuggets (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 3 | $195.3K | 食用油脂制品、植物蜡 |
| QINGDAO SILVARTS CO., LTD | 中国 | 2 | $43.3K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| QINGDAO LEKE MACHINERY CO., LTD | 中国 | 2 | $35.5K | 其他钢铁结构体、钢制气罐 |
| Silvarts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.6K | 竹制木制品、非瓦楞折叠盒 |
| SHENZHEN YUEMINGYOUPIN CREATIVE | 中国 | 2 | $17.0K | 非瓦楞折叠盒、其他泡沫塑料 |
| Ningbo Kwung's Home Interior & Gift Co., Ltd. | 中国 | 3 | $253 | 蜡烛、室内香水 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | 1,008 | $5.83M | 蜡烛、室内香水 |
| Envelope Group LLC | 美国 | 18 | $614.3K | 其他饮用杯、针织头饰 |
| HONGKONG ALLITE INTERNATIONNAL TRADE LIMITED | 中国香港 | 9 | $305.3K | 蜡烛 |
| HOME & YOU S.A. | 3 | $97.8K | 蜡烛、室内香水 | |
| APPLE-ANN HOME CREATION (H.K.) LIMITED | 中国香港 | 5 | $97.6K | 蜡烛 |
| Kwung's Wisdom (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $88.9K | 蜡烛、室内香水 |
| Portofino International Trading, U.S.A. | 美国 | 1 | $56.5K | 蜡烛 |
| HOME QUALITIES INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | 2 | $54.1K | 蜡烛 | |
| TEDI GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $48.0K | 塑料/纺织手提包、纸质文具 |
| SDI INTERNATIONAL CORP. | 美国 | 2 | $0 | 塑料人造花、贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-07-31 | 玻璃容器 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 玻璃容器 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-07-31 | 玻璃容器 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $19.2K |
出口(共 1,057)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 蜡烛 | Envogue International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-07-31 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-31 | 室内香水 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-30 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-30 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-30 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 蜡烛 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 室内香水 | Hong Kong Xinbaoda International Ltd. | 中国 | $2.9K |