Thanh An XNK Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 干辣椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THàNH AN
31
进口笔数
18
出口笔数
$1.17M
进口金额
$30.93M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-03-04
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802576232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS5SJQ1 |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Tân Châu, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN XNK EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 Ngõ Vụng, thôn Chấn Long, Xã Thiệu Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84363806789 |
| 邮箱 | xnkthanhan9999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090422 | 辣椒粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 29 | $1.13M |
| 缅甸 | 2 | $44.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $30.86M |
| 越南 | 2 | $72.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 24 | $994.9K | 碾磨大米、干辣椒 |
| Thakarshi Punjabhai & Sons | 印度 | 3 | $95.9K | 去壳花生、初榨花生油 |
| KAUNG KHANT MIN CO LTD | 1 | $33.0K | 鲜洋葱青葱 | |
| Rathore Food Processing Industries Survey | 印度 | 1 | $19.7K | 干辣椒 |
| Rathore Food Processing Industries | 印度 | 1 | $19.6K | 辣椒粉、干辣椒 |
| UNION POWER LOGISTICS SERVICES CO LTD | 1 | $11.6K | 鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pheuankeo Trading Sole Co. | 老挝 | 11 | $30.59M | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| VT Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $184.8K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| VT Trading Export Import Soleco Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.5K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Pheuankeo Trading Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $47.3K | 干辣椒 |
| Pheuankeo Trading Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $28.2K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Pheuankeo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 鲜洋葱青葱 | UNION POWER LOGISTICS SERVICES CO LTD | 缅甸 | $11.6K |
| 2026-02-09 | 鲜洋葱青葱 | KAUNG KHANT MIN CO LTD | 缅甸 | $33.0K |
| 2025-08-18 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $56.7K |
| 2025-07-29 | 干辣椒 | Rathore Food Processing Industries Survey | 印度 | $19.7K |
| 2025-07-23 | 干辣椒 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $19.9K |
| 2025-07-08 | 干辣椒 | Rathore Food Processing Industries | 印度 | $19.6K |
| 2025-03-13 | 干辣椒 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2025-03-13 | 干辣椒 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $28.6K |
| 2025-03-01 | 干辣椒 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $40.0K |
| 2025-01-24 | 去壳花生 | THAKARSHI PUNJABHAI & SONS | 印度 | $19.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 干辣椒 | PHEUANKEO TRADING SOLE LTD | 老挝 | $47.3K |
| 2024-12-15 | 干辣椒 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $58.4K |
| 2024-12-15 | 鲜洋葱青葱 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $654 |
| 2024-12-15 | 混合蔬菜 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $872 |
| 2024-12-15 | 鲜马铃薯 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $159 |
| 2024-12-10 | 鲜马铃薯 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $317 |
| 2024-12-10 | 干辣椒 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $58.4K |
| 2024-12-10 | 混合蔬菜 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $872 |
| 2024-12-10 | 鲜洋葱青葱 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $436 |
| 2024-12-07 | 干辣椒 | VT TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $64.6K |