Baolia New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI BAOLIA
1
进口笔数
0
出口笔数
$49.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901149478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVE49BC |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Đình Dù, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI BAOLIA |
| 企业英文名称 | BAOLIA NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đình Dù, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02216517666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Senshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 前端装载机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-24 | 水净化机械 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $428 |
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-04-24 | 增塑聚氯乙烯板 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $688 |
| 2024-04-24 | PVC塑料板材 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $134 |
| 2024-04-24 | 增塑聚氯乙烯板 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | NANNING SENSHUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |