Binh An Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH AN MEDICAL
204
进口笔数
4
出口笔数
$2.84M
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-19
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316941236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DESSP8 |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | 26/8/6 Đường số 13A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH AN MEDICAL |
| 企业英文名称 | BÌNH AN MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/8/6 Đường số 13A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838669939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.47M |
| 德国 | 52 | $779.2K |
| 美国 | 12 | $189.1K |
| 波兰 | 26 | $182.5K |
| 韩国 | 13 | $141.0K |
| 芬兰 | 16 | $55.6K |
| 捷克 | 5 | $23.0K |
| 意大利 | 3 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $6.5K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 芬兰 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Bonss Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.17M | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Silony Medical International AG | 德国 | 18 | $387.3K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Jiangsu Bonss Medical Technology Co., Ltd. | 23 | $288.6K | 其他医疗器具 | |
| Medyssey Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $137.0K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| RZ Medizintechnik GmbH | 德国 | 18 | $126.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Navas Medical GmbH | 德国 | 14 | $101.4K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Reger Medizintechnik GmbH | 德国 | 13 | $91.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Vimex Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $81.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Bioretec Ltd | 芬兰 | 12 | $35.0K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Integrated Endoscopy Inc. | 美国 | 7 | $23.4K | 其他医疗器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silony Medical International AG | 1 | $6.5K | 其他医疗器具 | |
| Silony Medical International AG | 德国 | 1 | $2.3K | 其他医疗器具 |
| Bioretec Ltd | 芬兰 | 1 | $1.0K | 矫形器具 |
| Reger Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $168 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU BONSS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $439 |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 瑞士 | $4.8K |
| 2023-12-07 | 矫形器具 | Bioretec Ltd | 芬兰 | $1.0K |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $250 |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $353 |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $180 |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $446 |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $571 |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | SILONY MEDICAL INTERNATIONAL AG | 德国 | $539 |