PCE Cat Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PCE CáT LâM
165
进口笔数
1
出口笔数
$4.31M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-18
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314536190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0V65CK |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 12, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PCE CÁT LÂM |
| 企业英文名称 | PCE CAT LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường số 12, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84918268637 |
| 邮箱 | catlam.ltd.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 252321 | 白水泥 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $2.17M |
| 韩国 | 35 | $1.37M |
| 德国 | 21 | $715.2K |
| 日本 | 3 | $35.4K |
| 泰国 | 4 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 35 | $1.39M | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Chongqing Pengkai Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.06M | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 15 | $578.9K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $431.3K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Shanghai Na Long Tech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $169.2K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Changsha Sentol Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.8K | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.1K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.6K | 白水泥、石英岩块/板 |
| Wacker Chemie AG | 意大利 | 5 | $131.1K | 乙酸乙烯酯共聚物、氯乙烯聚合物 |
| Wacker Chemicals (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $136 | 乙酸乙烯酯共聚物、二氧化硅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pengkai Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-18 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-18 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-18 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-07-18 | 其他纤维素醚 | CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.9K |