PCE Cat Lam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PCE CáT LâM

165
进口笔数
1
出口笔数
$4.31M
进口金额
$32.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-07-18
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.6K · 5 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-08进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $153.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $127.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.6K · 5 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-08进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $213.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $504.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314536190
企查查编码QVND0V65CK
成立日期2017-07-25
联系地址Số 16 Đường số 12, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PCE CÁT LÂM
企业英文名称PCE CAT LAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Đường số 12, Khu dân cư Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn
电话+84918268637
邮箱catlam.ltd.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390529乙酸乙烯酯共聚物
391239其他纤维素醚
382440水泥添加剂
390440其他氯乙烯聚合物
252321白水泥
321490其他胶粘剂
391000初级硅氧烷
291512甲酸盐
390729其他聚醚
350510改性淀粉

出口

HS 编码产品
391239其他纤维素醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$2.17M
韩国35$1.37M
德国21$715.2K
日本3$35.4K
泰国4$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$32.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国35$1.39M乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Chongqing Pengkai Fine Chemicals Co., Ltd.中国30$1.06M其他纤维素醚、其他纤维素衍生物
Wacker Chemie AG德国15$578.9K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国11$431.3K初级硅氧烷、二氧化硅
Shanghai Na Long Tech Co., Ltd.中国16$169.2K水泥添加剂、其他聚醚
Changsha Sentol Novel Materials Co., Ltd.中国8$149.8K其他胶粘剂、聚合物胶粘剂
Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd.中国8$144.1K其他纤维素醚、其他聚醚
Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd.中国8$131.6K白水泥、石英岩块/板
Wacker Chemie AG意大利5$131.1K乙酸乙烯酯共聚物、氯乙烯聚合物
Wacker Chemicals (Nanjing) Co., Ltd.中国7$136乙酸乙烯酯共聚物、二氧化硅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Pengkai Fine Chemicals Co., Ltd.中国1$32.5K其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$6.5K
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$18.0K
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$6.0K
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$18.0K
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$6.0K
2026-04-27其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$6.5K
2026-04-20乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$10.5K
2026-04-20乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$10.5K
2026-04-20乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$31.8K
2026-04-20乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$31.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-18其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$2.0K
2025-07-18其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$4.0K
2025-07-18其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$5.3K
2025-07-18其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$5.3K
2025-07-18其他纤维素醚CHONGQING PENGKAI FINE CHEMICALS CO LTD中国$15.9K

相关企业 · 同类产品

PCE Cat Lam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →