Saigon Eco Solutions Corp.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他不锈钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MPARIS

11
进口笔数
0
出口笔数
$146.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $432 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316562767
企查查编码QVNM2U599R
成立日期2020-10-29
联系地址L17-11 Tầng 17, tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MPARIS
企业英文名称MPARIS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 82/2 đường Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84938799467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721990其他不锈钢板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$146.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Shenghe Zhongtai Stainless Steel Co., Ltd.中国4$59.6K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Guangdong Hengchoi Import & Export Co., Ltd.中国2$35.3K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Hong Kong Macro International Co., Ltd.中国1$27.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Asia Metal Service Co., Ltd.中国1$21.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、其他不锈钢板
Qingdao Dayang Xingye Metal Products Co., Ltd.中国2$2.4K其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
SHENGHEZHONGTAI中国1$432其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品SHENGHEZHONGTAI中国$216
2026-04-08其他钢铁制品SHENGHEZHONGTAI中国$216
2026-03-040.5-1mm冷轧不锈钢板BEIJING SHENGHE ZHONGTAI STAINLESS STEEL CO., LTD中国$10.6K
2026-02-260.5-1mm冷轧不锈钢板GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.7K
2026-02-260.5-1mm冷轧不锈钢板GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.4K
2026-02-260.5-1mm冷轧不锈钢板GUANGDONG HENGCHOI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-02-090.5-1mm冷轧不锈钢板BEIJING SHENGHE ZHONGTAI STAINLESS STEEL CO., LTD中国$7.6K
2026-02-090.5-1mm冷轧不锈钢板BEIJING SHENGHE ZHONGTAI STAINLESS STEEL CO., LTD中国$5.0K
2026-02-09不锈钢冷轧板(1-3mm)BEIJING SHENGHE ZHONGTAI STAINLESS STEEL CO., LTD中国$315
2025-12-110.5-1mm冷轧不锈钢板HONG KONG MACRO INTERNATIONAL CO LTD中国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Eco Solutions Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →