Dat My Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 536 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đạt Mỹ

285
进口笔数
536
出口笔数
$11.27M
进口金额
$50.11M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
29
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-11进口 $204.2K · 6 笔出口 $27.4K · 15 笔2023-12进口 $403.4K · 9 笔出口 $44.8K · 17 笔2024-01进口 $345.9K · 4 笔出口 $33.2K · 14 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-03进口 $257.8K · 5 笔出口 $17.6K · 10 笔2024-04进口 $213.4K · 8 笔出口 $16.5K · 11 笔2024-05进口 $484.5K · 5 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-06进口 $126.4K · 5 笔出口 $2.0K · 11 笔2024-07进口 $120.8K · 9 笔出口 $35.7K · 15 笔2024-08进口 $111.1K · 6 笔出口 $21.3K · 15 笔2024-09进口 $260.7K · 3 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-10进口 $216.4K · 9 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-11进口 $437.6K · 8 笔出口 $27.4K · 11 笔2024-12进口 $118.1K · 7 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-01进口 $256.9K · 6 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-02进口 $353.5K · 6 笔出口 $23.0K · 9 笔2025-03进口 $358.2K · 9 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-04进口 $294.3K · 6 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-05进口 $70.1K · 8 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-06进口 $460.2K · 9 笔出口 $19.3K · 9 笔2025-07进口 $282.2K · 6 笔出口 $23.6K · 11 笔2025-08进口 $89.4K · 6 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-09进口 $78.5K · 7 笔出口 $51.9K · 18 笔2025-10进口 $501.2K · 12 笔出口 $24.8K · 15 笔2025-11进口 $93.1K · 6 笔出口 $57.6K · 22 笔2025-12进口 $178.1K · 9 笔出口 $22.2K · 15 笔2026-01进口 $359.6K · 7 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $184.4K · 3 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-03进口 $455.0K · 6 笔出口 $39.0K · 16 笔2026-04进口 $1.23M · 11 笔出口 $26.0K · 16 笔2026-05进口 $152.9K · 8 笔出口 $54.4K · 16 笔2026-06进口 $361.6K · 8 笔出口 $40.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.9K · 4 笔出口 $12.4K · 6 笔2023-11进口 $204.2K · 6 笔出口 $27.4K · 15 笔2023-12进口 $403.4K · 9 笔出口 $44.8K · 17 笔2024-01进口 $345.9K · 4 笔出口 $33.2K · 14 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-03进口 $257.8K · 5 笔出口 $17.6K · 10 笔2024-04进口 $213.4K · 8 笔出口 $16.5K · 11 笔2024-05进口 $484.5K · 5 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-06进口 $126.4K · 5 笔出口 $2.0K · 11 笔2024-07进口 $120.8K · 9 笔出口 $35.7K · 15 笔2024-08进口 $111.1K · 6 笔出口 $21.3K · 15 笔2024-09进口 $260.7K · 3 笔出口 $14.5K · 8 笔2024-10进口 $216.4K · 9 笔出口 $14.0K · 10 笔2024-11进口 $437.6K · 8 笔出口 $27.4K · 11 笔2024-12进口 $118.1K · 7 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-01进口 $256.9K · 6 笔出口 $16.2K · 9 笔2025-02进口 $353.5K · 6 笔出口 $23.0K · 9 笔2025-03进口 $358.2K · 9 笔出口 $17.4K · 11 笔2025-04进口 $294.3K · 6 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-05进口 $70.1K · 8 笔出口 $20.9K · 9 笔2025-06进口 $460.2K · 9 笔出口 $19.3K · 9 笔2025-07进口 $282.2K · 6 笔出口 $23.6K · 11 笔2025-08进口 $89.4K · 6 笔出口 $39.2K · 18 笔2025-09进口 $78.5K · 7 笔出口 $51.9K · 18 笔2025-10进口 $501.2K · 12 笔出口 $24.8K · 15 笔2025-11进口 $93.1K · 6 笔出口 $57.6K · 22 笔2025-12进口 $178.1K · 9 笔出口 $22.2K · 15 笔2026-01进口 $359.6K · 7 笔出口 $33.9K · 11 笔2026-02进口 $184.4K · 3 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-03进口 $455.0K · 6 笔出口 $39.0K · 16 笔2026-04进口 $1.23M · 11 笔出口 $26.0K · 16 笔2026-05进口 $152.9K · 8 笔出口 $54.4K · 16 笔2026-06进口 $361.6K · 8 笔出口 $40.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0301427596
企查查编码QVNB38HE7S
成立日期1998-02-25
联系地址12-14, Khu dân cư An Lạc Đường số 16, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠT MỸ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12-14, Khu dân cư An Lạc Đường số 16, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84837511715
传真0837511714
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
321590其他墨水
392330塑料容器
961210打字机色带
844332单功能打印机
848180阀门龙头
844339单功能打印机
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
392330塑料容器
844399其他印刷机零件
842129液体过滤机械
321590其他墨水
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
844339单功能打印机
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国126$6.47M
中国110$3.02M
德国54$924.2K
日本47$307.9K
新加坡25$150.4K
马来西亚37$127.3K
美国51$102.8K
爱尔兰33$73.1K
瑞士27$33.0K
中国台湾18$25.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南527$50.06M
柬埔寨3$35.0K
中国1$5.0K
印度尼西亚1$3.4K
日本1$1.1K
马来西亚1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYC Inc.英国86$5.03M其他印刷机零件、黑色印刷墨水
DMC International Global Co., Ltd.英国41$2.43M其他印刷机零件、黑色印刷墨水
HYC Inc.中国52$2.07M单功能打印机、单功能打印机
DMC International Global Co., Ltd.中国16$700.2K单功能打印机、苯乙烯泡沫塑料板
HYC Inc.日本15$208.3K打字机色带、其他印刷机零件
HYC Inc.德国15$167.9K其他墨水、黑色印刷墨水
HYC (SINGAPORE), INC. PTE. LTD.新加坡21$142.8K机械零件、其他铝制品
HYC Inc.美国26$68.4K黑色印刷墨水、其他墨水
DMC International Global Co., Ltd.美国17$21.9K其他墨水、黑色印刷墨水
DMC International Global Co., Ltd.德国10$20.6K其他墨水

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南22$25.20M其他塑料制品、其他钢铁制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南21$23.87M其他钢铁制品、其他铝制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南58$161.3K印刷电路、其他塑料制品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南54$141.5K印刷电路、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南39$84.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南21$57.4K阀门零件、其他钢铁制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南39$40.2K其他光学元件、印刷电路
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南39$33.6K其他光学元件、其他塑料制品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南29$33.4K其他机器刀具、鞋靴零件
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南23$20.0K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 285)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他印刷机零件HYC Inc.马来西亚$3.4K
2026-06-29其他印刷机零件HYC Inc.马来西亚$1.9K
2026-06-25打字机色带HYC (SINGAPORE), INC. PTE. LTD.新加坡$2.7K
2026-06-25打字机色带HYC (SINGAPORE), INC. PTE. LTD.新加坡$1.9K
2026-06-25打字机色带HYC (SINGAPORE), INC. PTE. LTD.新加坡$550
2026-06-25打字机色带HYC (SINGAPORE), INC. PTE. LTD.新加坡$1.8K
2026-06-20黑色印刷墨水HYC Inc.英国$2.9K
2026-06-20黑色印刷墨水HYC Inc.英国$672
2026-06-20单功能打印机HYC Inc.德国$64.0K
2026-06-20油漆溶剂HYC Inc.英国$2.2K

出口(共 536)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19黑色印刷墨水Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$407
2026-06-19油漆溶剂S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-19油漆溶剂Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$376
2026-06-19油漆溶剂S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南$159
2026-06-19黑色印刷墨水S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南$395
2026-06-16油漆溶剂Cammsys Vietnam Co., Ltd.—$28
2026-06-16黑色印刷墨水Cammsys Vietnam Co., Ltd.—$134
2026-06-16黑色印刷墨水Cammsys Vietnam Co., Ltd.—$350
2026-06-16油漆溶剂Cammsys Vietnam Co., Ltd.—$340
2026-06-15油漆溶剂Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$386

相关企业 · 同类产品

Dat My Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →