Hoa Phat Transport Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VậN TảI GIAO NHậN HòA PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$138.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901139818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TPGWKB |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Vân Ngoại, Xã Hồng Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬN TẢI GIAO NHẬN HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT DELIVERY TRANSPORT EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Ngoại, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84972752315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841229 | 液压发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $138.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Jinbang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Cocrea Tyre Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Yongsheng Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Jiade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 泵零件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 轴承座 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-03-18 | 钢铁铸件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-03-18 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-03-18 | 泵零件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-03-18 | 泵零件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-03-18 | 轴承座 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-03-18 | 钢铁铸件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-18 | 钢铁铸件 | CANGZHOU JINBANG TRADING CO LTD | 中国 | $284 |