Phuc Thinh Vuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC THịNH VươNG

47
进口笔数
0
出口笔数
$326.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601605889
企查查编码QVNHH56SNE
成立日期2023-06-05
联系地址Xóm 6, Xã Sơn Cẩm, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC THỊNH VƯƠNG
企业英文名称PHUC THINH VUONG LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 33, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84982066324
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
870790机动车车身
870880车辆悬挂零件
392630塑料配件
870810车辆保险杠及零件
870830车辆制动零件
401693非泡沫橡胶密封件
870891车辆散热器
870892排气系统零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$326.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Fortius International Trading Co., Ltd.中国37$239.7K车身零件、其他车辆零件
Hebei Cangheng Trading Co., Ltd.中国4$30.4K车桥及零件、车辆制动零件
Jinan SDMC Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$22.6K其他车辆零件、车辆悬挂零件
Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国2$18.7K其他车辆零件、车辆制动零件
Hebei Yuanqiao Auto Parts Co., Ltd.中国1$15.1K车桥及零件、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07速度表转速表JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$23
2025-01-07塑料配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$35
2025-01-07车用照明信号装置JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$32
2025-01-07车用照明信号装置JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$436
2025-01-07发动机空气滤清器JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$95
2025-01-07其他电路开关装置JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$73
2025-01-07车载空调JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$255
2025-01-07车用照明信号装置JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$43
2025-01-07塑料配件JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$140
2025-01-07发动机空气滤清器JINAN FORTIUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$84

相关企业 · 同类产品

Phuc Thinh Vuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →