SS Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 529 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT SS

529
进口笔数
6
出口笔数
$38.45M
进口金额
$80.8K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
37
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $365.8K · 10 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $465.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $700.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.75M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $966.4K · 11 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-07进口 $666.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.43M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.26M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $325.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $686.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $385.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $687.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.37M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.81M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $868.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $698.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 15 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-05进口 $457.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $563.6K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $365.8K · 10 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $465.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $700.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.00M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.75M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.09M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $966.4K · 11 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-07进口 $666.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.43M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.26M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $146.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $325.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $686.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $385.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $687.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.37M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.81M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $868.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $698.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.04M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.16M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 15 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-05进口 $457.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $563.6K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313311028
企查查编码QVNK7D99Q6
成立日期2015-06-17
联系地址14E27, Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT SS
企业英文名称SS CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14E27, Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84903661621
邮箱ctyhoachatss@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
390729其他聚醚
271012轻质石油油品
482010纸质文具
271290含油石蜡
420222塑料/纺织手提包
490199其他印刷品
291533乙酸正丁酯
340242非离子表面活性剂
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290312二氯甲烷
292910其他异氰酸酯
340242非离子表面活性剂
271012轻质石油油品
290511甲醇
290944醚醇衍生物
291422环己酮类
291429其他环烷酮
291533乙酸正丁酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡156$15.70M
中国224$13.01M
中国香港131$4.65M
马来西亚134$4.20M
泰国42$677.3K
意大利10$67.8K
日本2$61.9K
巴西1$30.5K
印度尼西亚1$22.0K
德国6$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$40.0K
越南1$30.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAMCHEM SDN.BHD.马来西亚71$11.65M轻质石油油品、非轻质石油
CNOOC & Shell Petrochemicals Co., Ltd.中国111$7.56M其他聚醚、丙二醇
VCOM (HONG KONG) LTD中国香港87$3.85M非轻质石油
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡20$3.31M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
PETRONAS LUBRICANTS INTERNATIONAL SDN. BHD.63$2.09M非轻质石油、其他润滑剂
Sinocem International Oil (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$2.02M轻质石油油品、其他聚醚
Shell MDS (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚40$1.57M低油石蜡、非轻质石油
CNOOC & SHELL PETROCHEMICALS COMPANY LIMITED中国23$1.28M其他聚醚、丙二醇
Oplus Development Ltd.中国27$1.04M非轻质石油
Well Jack Pte. Ltd.新加坡20$820.0K非轻质石油

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南1$30.2K轻质石油油品、环己酮类
JASMINE马来西亚1$29.6K其他聚醚、其他异氰酸酯
PROTEGO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED2$10.5K非轻质石油
Lemon Furniture (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$6.6K其他异氰酸酯、其他聚醚
Senyon (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$3.8K造纸染色剂、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油Shell MDS (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$86.1K
2026-06-09非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$1.5K
2026-06-09非轻质石油ST INTERNATIONAL LIMITED中国香港$2.5K
2026-06-09非轻质石油ST INTERNATIONAL LIMITED新加坡$10.8K
2026-06-09非轻质石油ST INTERNATIONAL LIMITED中国香港$2.3K
2026-06-09非轻质石油ST INTERNATIONAL LIMITED中国香港$727
2026-06-09非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$2.2K
2026-06-09非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$1.3K
2026-06-09非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$12.5K
2026-06-09非轻质石油Oplus Development Ltd.中国香港$6.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非轻质石油PROTEGO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED—$6.2K
2026-04-15非轻质石油PROTEGO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED—$4.3K
2024-06-24轻质石油油品Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$17.9K
2024-06-24其他环烷酮Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$1.9K
2024-06-24环己酮类Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$6.5K
2024-06-24醚醇衍生物Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$760
2024-06-24乙酸正丁酯Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$1.1K
2024-06-24二氯甲烷Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$1.6K
2024-06-24甲醇Xin Yuan Cheng Factory Co., Ltd.越南$473
2023-11-24非轻质石油Senyon (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$3.8K

相关企业 · 同类产品

SS Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →