BMB Trading Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị Y Tế BMB
4
进口笔数
0
出口笔数
$23.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108879964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7RX2FG |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | Phòng 504, số 87 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ BMB |
| 企业英文名称 | BMB MEDICAL EQUIPMENT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 504, số 87 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84336983851 |
| 邮箱 | meqbmb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Vcare Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Zhengzhou Yupintang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 医用粘性敷料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 非液体温度计 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-08 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-07 | 医用粘性敷料 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-07 | 医用粘性敷料 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-05 | 医用粘性敷料 | ZHENGZHOU YUPINTANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-09-05 | 医用粘性敷料 | ZHENGZHOU YUPINTANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-09-05 | 其他医疗器具 | SHENZHEN VCARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-16 | 医用粘性敷料 | ZHENGZHOU YUPINTANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $900 |