Oriental Star Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 动物雕刻材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO á ĐôNG

1
进口笔数
126
出口笔数
$4
进口金额
$76.6K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $689 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $731 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $689 · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $835 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $886 · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-08进口 $4 · 1 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $535 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $775 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $731 · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $760 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $378 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0101409039
企查查编码QVN8HSNV4J
成立日期2003-09-30
联系地址B24-TT12 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SAO Á ĐÔNG
企业英文名称ORIENTAL STAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B24-TT12 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989558687
邮箱binhdc75@gmail.com
官网www.handicraft.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
960190动物雕刻材料
711790非贱金属仿首饰
442090木制品
460290非植物编织品
711719仿制首饰
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
482110印刷标签
630790其他纺织制品
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国75$43.8K
意大利8$6.1K
奥地利13$4.8K
荷兰7$4.7K
越南1$3.2K
日本5$3.0K
保加利亚1$2.9K
美国6$2.7K
泰国5$2.5K
土耳其1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JolieJulie S.A.R.L.越南1$4非贱金属仿首饰

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societe A K Sas法国9$14.5K动物雕刻材料、木制品
Eurl Lou Krys法国42$13.7K动物雕刻材料、丝巾
BOO法国5$4.3K动物雕刻材料、非贱金属仿首饰
Joyline Creation荷兰4$2.9K动物雕刻材料、家用炊具
Arte Vetro Murano意大利3$2.9K动物雕刻材料
Blagovest Srebrenov奥地利5$2.7K动物雕刻材料、非塑料梳子
Jolie Julie Sarl法国5$2.6K动物雕刻材料
Sasi Bon Co., Ltd.泰国5$2.5K动物雕刻材料、仿制首饰
C Link International日本2$2.3K动物雕刻材料
Romy North奥地利7$1.8K动物雕刻材料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21非贱金属仿首饰JOLIEJULIE SARL越南$4

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28仿制首饰Sasi Bon Co., Ltd.泰国$641
2026-04-28仿制首饰Sasi Bon Co., Ltd.泰国$270
2026-04-15动物雕刻材料Romy North奥地利$90
2026-04-15动物雕刻材料Romy North奥地利$240
2026-04-09动物雕刻材料Sasi Bon Co., Ltd.泰国$38
2026-04-09动物雕刻材料Sasi Bon Co., Ltd.泰国$679
2026-04-09动物雕刻材料Sasi Bon Co., Ltd.泰国$1
2026-04-05动物雕刻材料AURELIE CANILLAS法国$212
2026-04-02动物雕刻材料Eurl Lou Krys法国$364
2026-03-17动物雕刻材料Eurl Lou Krys法国$122

相关企业 · 同类产品

Oriental Star Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →