Oriental Star Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAO á ĐôNG
1
进口笔数
126
出口笔数
$4
进口金额
$76.6K
出口金额
2024-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101409039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HSNV4J |
| 成立日期 | 2003-09-30 |
| 联系地址 | B24-TT12 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAO Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL STAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B24-TT12 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989558687 |
| 邮箱 | binhdc75@gmail.com |
| 官网 | www.handicraft.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 442090 | 木制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 75 | $43.8K |
| 意大利 | 8 | $6.1K |
| 奥地利 | 13 | $4.8K |
| 荷兰 | 7 | $4.7K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
| 日本 | 5 | $3.0K |
| 保加利亚 | 1 | $2.9K |
| 美国 | 6 | $2.7K |
| 泰国 | 5 | $2.5K |
| 土耳其 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JolieJulie S.A.R.L. | 越南 | 1 | $4 | 非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe A K Sas | 法国 | 9 | $14.5K | 动物雕刻材料、木制品 |
| Eurl Lou Krys | 法国 | 42 | $13.7K | 动物雕刻材料、丝巾 |
| BOO | 法国 | 5 | $4.3K | 动物雕刻材料、非贱金属仿首饰 |
| Joyline Creation | 荷兰 | 4 | $2.9K | 动物雕刻材料、家用炊具 |
| Arte Vetro Murano | 意大利 | 3 | $2.9K | 动物雕刻材料 |
| Blagovest Srebrenov | 奥地利 | 5 | $2.7K | 动物雕刻材料、非塑料梳子 |
| Jolie Julie Sarl | 法国 | 5 | $2.6K | 动物雕刻材料 |
| Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $2.5K | 动物雕刻材料、仿制首饰 |
| C Link International | 日本 | 2 | $2.3K | 动物雕刻材料 |
| Romy North | 奥地利 | 7 | $1.8K | 动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 非贱金属仿首饰 | JOLIEJULIE SARL | 越南 | $4 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 仿制首饰 | Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | $641 |
| 2026-04-28 | 仿制首饰 | Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | $270 |
| 2026-04-15 | 动物雕刻材料 | Romy North | 奥地利 | $90 |
| 2026-04-15 | 动物雕刻材料 | Romy North | 奥地利 | $240 |
| 2026-04-09 | 动物雕刻材料 | Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | $38 |
| 2026-04-09 | 动物雕刻材料 | Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | $679 |
| 2026-04-09 | 动物雕刻材料 | Sasi Bon Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-05 | 动物雕刻材料 | AURELIE CANILLAS | 法国 | $212 |
| 2026-04-02 | 动物雕刻材料 | Eurl Lou Krys | 法国 | $364 |
| 2026-03-17 | 动物雕刻材料 | Eurl Lou Krys | 法国 | $122 |