Viet Shang Chinese Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè VIệT SHAN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2023-07-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5100461557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7D7X8J |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Tả Hồ Piên, Xã Nậm Tỵ, Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ VIỆT SHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tả Hồ Piên, Xã Nậm Dịch, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84844033888 |
| 邮箱 | vietshantea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Bridge | 法国 | 1 | $2.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 3公斤内红茶 | GREEN BRIDGE | 法国 | $1.9K |
| 2023-07-07 | 3公斤内绿茶 | GREEN BRIDGE | 法国 | $150 |
| 2023-07-07 | 3公斤内绿茶 | GREEN BRIDGE | 法国 | $320 |
| 2023-07-07 | 竹编篮筐 | GREEN BRIDGE | 法国 | $150 |