Haiyao International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,036 笔 · 主营 其他粘聚软木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HAIYAO
245
进口笔数
3,036
出口笔数
$7.71M
进口金额
$32.60M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-10-01
最近出口
11
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702728564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA473E7 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất 207+236, tờ bản đồ 15, Ấp Tân Lập (ấp 4 cũ), Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HAIYAO |
| 企业英文名称 | HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 207 + 236, tờ bản đồ 15, Khu phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +842742221529 |
| 邮箱 | liu.hao@nbzhibao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 450490 | 其他粘聚软木 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 442090 | 木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 219 | $7.23M |
| 波兰 | 18 | $385.2K |
| 越南 | 2 | $48.1K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $44.7K |
| 美国 | 2 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,098 | $23.13M |
| 中国 | 393 | $4.46M |
| 中国香港 | 512 | $3.96M |
| 越南 | 106 | $655.9K |
| 加拿大 | 15 | $209.8K |
| 英国 | 1 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | 185 | $6.36M | 其他钢铁制品、塑料文具 |
| Hainan Shenzhou Co., Ltd. | 中国 | 21 | $526.5K | 非木刨花板 |
| Taizhou Huangyan Haiyao Artware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $386.8K | 非热带木装饰品、木制品 |
| Fibris S.A. | 波兰 | 18 | $385.2K | 低密度纤维板、高密度纤维板 |
| Nordic Fibreboard Ltd. OU | 爱沙尼亚 | 4 | $44.7K | 低密度纤维板 |
| Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $3.1K | 灌装封口机、非农用喷雾器具 |
| Ningbo Zoozm Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiao Huimin Blue Fox | 中国 | 1 | $139 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ACCO Brands | 美国 | 1 | $48 | 其他办公设备、其他皮革制品 |
| SHENZEN STARLONG SSI LLC | 美国 | 1 | $40 | 其他木制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crafts & Creative For You (HK) Co., Ltd. | 越南 | 2,618 | $30.08M | 非热带木装饰品、其他粘聚软木 |
| JOYWELL TRADING LIMITED | 中国香港 | 55 | $875.7K | 其他粘聚软木、其他木制品 |
| S.P. Richards Co. | 美国 | 47 | $361.1K | 木制办公家具、塑料文具 |
| Joyswell Trading Ltd. | 美国 | 37 | $341.8K | 其他粘聚软木、其他木制品 |
| S.P.RICHARDS CO. | 美国 | 19 | $201.6K | 木制办公家具、其他塑料制品 |
| Joowell Trading Ltd. | 越南 | 12 | $174.7K | 其他粘聚软木 |
| S.P. Richards Co. | 越南 | 18 | $143.8K | 软垫木座椅、木制转椅 |
| Tri Work Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 42 | $134.7K | 其他印刷品 |
| SD Art & Design Co., Ltd. | 美国 | 15 | $47.8K | 其他玻璃制品、贱金属铃铛 |
| S.P. RICHARDS COMPANY | 美国 | 135 | $0 | 可调转椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 贱金属帽架 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $167 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-24 | 其他粘聚软木 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-24 | 贱金属帽架 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $517 |
| 2026-07-24 | 其他纺织制品 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-07-24 | 聚酯长丝织物 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-24 | 粘聚软木制品 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-24 | 夹层安全玻璃 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他钢弹簧 | Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | $204 |
出口(共 3,036)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | 其他木制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他木制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 其他纸制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 其他木制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 其他木制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 其他木制品 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 扫帚刷子 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 书写石板和板 | ACCO Brands USA LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他木制品 | ACCO BRANDS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他木制品 | ACCO BRANDS CORPORATION | 美国 | $0 |