Haiyao International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,036 笔 · 主营 其他粘聚软木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HAIYAO

245
进口笔数
3,036
出口笔数
$7.71M
进口金额
$32.60M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-10-01
最近出口
11
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $290.0K · 26 笔2023-12进口 $120.8K · 4 笔出口 $246.8K · 23 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $210.4K · 21 笔2024-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $187.6K · 16 笔2024-03进口 $99.7K · 5 笔出口 $448.5K · 39 笔2024-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $513.5K · 50 笔2024-05进口 $154.7K · 5 笔出口 $371.4K · 39 笔2024-06进口 $175.7K · 7 笔出口 $411.2K · 44 笔2024-07进口 $209.0K · 7 笔出口 $353.9K · 38 笔2024-08进口 $107.0K · 4 笔出口 $369.0K · 37 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $654.2K · 61 笔2024-10进口 $216.8K · 7 笔出口 $523.7K · 68 笔2024-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $495.6K · 57 笔2024-12进口 $148.3K · 6 笔出口 $574.3K · 65 笔2025-01进口 $122.5K · 4 笔出口 $534.6K · 64 笔2025-02进口 $70.3K · 5 笔出口 $322.4K · 50 笔2025-03进口 $148.1K · 6 笔出口 $825.9K · 86 笔2025-04进口 $184.4K · 6 笔出口 $944.0K · 95 笔2025-05进口 $205.1K · 7 笔出口 $842.8K · 102 笔2025-06进口 $354.9K · 12 笔出口 $989.7K · 117 笔2025-07进口 $217.7K · 11 笔出口 $524.2K · 66 笔2025-08进口 $124.8K · 4 笔出口 $1.36M · 112 笔2025-09进口 $359.1K · 10 笔出口 $3.12M · 198 笔2025-10进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.09M · 204 笔2025-11进口 $263.2K · 6 笔出口 $2.54M · 220 笔2025-12进口 $211.5K · 6 笔出口 $2.35M · 202 笔2026-01进口 $305.4K · 8 笔出口 $1.76M · 192 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $541.1K · 37 笔2026-03进口 $260.3K · 8 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $976.2K · 9 笔出口 $1.64M · 119 笔2026-05进口 $277.5K · 6 笔出口 $1.26M · 117 笔2026-06进口 $439.5K · 11 笔出口 $1.10M · 112 笔2026-07进口 $143.1K · 4 笔出口 $1.05M · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22020232024202520262023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $290.0K · 26 笔2023-12进口 $120.8K · 4 笔出口 $246.8K · 23 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $210.4K · 21 笔2024-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $187.6K · 16 笔2024-03进口 $99.7K · 5 笔出口 $448.5K · 39 笔2024-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $513.5K · 50 笔2024-05进口 $154.7K · 5 笔出口 $371.4K · 39 笔2024-06进口 $175.7K · 7 笔出口 $411.2K · 44 笔2024-07进口 $209.0K · 7 笔出口 $353.9K · 38 笔2024-08进口 $107.0K · 4 笔出口 $369.0K · 37 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $654.2K · 61 笔2024-10进口 $216.8K · 7 笔出口 $523.7K · 68 笔2024-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $495.6K · 57 笔2024-12进口 $148.3K · 6 笔出口 $574.3K · 65 笔2025-01进口 $122.5K · 4 笔出口 $534.6K · 64 笔2025-02进口 $70.3K · 5 笔出口 $322.4K · 50 笔2025-03进口 $148.1K · 6 笔出口 $825.9K · 86 笔2025-04进口 $184.4K · 6 笔出口 $944.0K · 95 笔2025-05进口 $205.1K · 7 笔出口 $842.8K · 102 笔2025-06进口 $354.9K · 12 笔出口 $989.7K · 117 笔2025-07进口 $217.7K · 11 笔出口 $524.2K · 66 笔2025-08进口 $124.8K · 4 笔出口 $1.36M · 112 笔2025-09进口 $359.1K · 10 笔出口 $3.12M · 198 笔2025-10进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.09M · 204 笔2025-11进口 $263.2K · 6 笔出口 $2.54M · 220 笔2025-12进口 $211.5K · 6 笔出口 $2.35M · 202 笔2026-01进口 $305.4K · 8 笔出口 $1.76M · 192 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $541.1K · 37 笔2026-03进口 $260.3K · 8 笔出口 $1.03M · 86 笔2026-04进口 $976.2K · 9 笔出口 $1.64M · 119 笔2026-05进口 $277.5K · 6 笔出口 $1.26M · 117 笔2026-06进口 $439.5K · 11 笔出口 $1.10M · 112 笔2026-07进口 $143.1K · 4 笔出口 $1.05M · 78 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702728564
企查查编码QVNDA473E7
成立日期2018-12-12
联系地址Thửa đất 207+236, tờ bản đồ 15, Ấp Tân Lập (ấp 4 cũ), Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HAIYAO
企业英文名称HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 207 + 236, tờ bản đồ 15, Khu phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+842742221529
邮箱liu.hao@nbzhibao.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392610塑料文具
440929其他非针叶木
731812木螺钉
392111苯乙烯泡沫塑料板
391990自粘塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
830250贱金属帽架
960820毡尖笔

出口

HS 编码产品
450490其他粘聚软木
442019非热带木装饰品
442199其他木制品
961000书写石板和板
442090木制品
482390其他纸制品
940330木制办公家具
960390扫帚刷子
441490非热带木框
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国219$7.23M
波兰18$385.2K
越南2$48.1K
爱沙尼亚4$44.7K
美国2$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,098$23.13M
中国393$4.46M
中国香港512$3.96M
越南106$655.9K
加拿大15$209.8K
英国1$158

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国185$6.36M其他钢铁制品、塑料文具
Hainan Shenzhou Co., Ltd.中国21$526.5K非木刨花板
Taizhou Huangyan Haiyao Artware Co., Ltd.中国11$386.8K非热带木装饰品、木制品
Fibris S.A.波兰18$385.2K低密度纤维板、高密度纤维板
Nordic Fibreboard Ltd. OU爱沙尼亚4$44.7K低密度纤维板
Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.加拿大2$3.1K灌装封口机、非农用喷雾器具
Ningbo Zoozm Culture Development Co., Ltd.中国2$200其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiao Huimin Blue Fox中国1$139增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
ACCO Brands美国1$48其他办公设备、其他皮革制品
SHENZEN STARLONG SSI LLC美国1$40其他木制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crafts & Creative For You (HK) Co., Ltd.越南2,618$30.08M非热带木装饰品、其他粘聚软木
JOYWELL TRADING LIMITED中国香港55$875.7K其他粘聚软木、其他木制品
S.P. Richards Co.美国47$361.1K木制办公家具、塑料文具
Joyswell Trading Ltd.美国37$341.8K其他粘聚软木、其他木制品
S.P.RICHARDS CO.美国19$201.6K木制办公家具、其他塑料制品
Joowell Trading Ltd.越南12$174.7K其他粘聚软木
S.P. Richards Co.越南18$143.8K软垫木座椅、木制转椅
Tri Work Import & Export Co., Ltd.越南42$134.7K其他印刷品
SD Art & Design Co., Ltd.美国15$47.8K其他玻璃制品、贱金属铃铛
S.P. RICHARDS COMPANY美国135$0可调转椅、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24贱金属帽架Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$167
2026-07-24其他钢铁制品Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$13.5K
2026-07-24其他粘聚软木Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-24贱金属帽架Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-24自粘塑料片Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$517
2026-07-24其他纺织制品Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$355
2026-07-24聚酯长丝织物Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-24粘聚软木制品Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-24夹层安全玻璃Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-24其他钢弹簧Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国$204

出口(共 3,036)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-01其他木制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-10-01其他木制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-09-21其他纸制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-09-21其他木制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-09-21其他木制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-09-18其他木制品ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-09-18扫帚刷子ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-08-31书写石板和板ACCO Brands USA LLC美国$0
2026-08-26其他木制品ACCO BRANDS CORPORATION美国$0
2026-08-26其他木制品ACCO BRANDS CORPORATION美国$0

相关企业 · 同类产品

Haiyao International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →