Haiyao International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,561 笔 · 主营 其他粘聚软木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HAIYAO

224
进口笔数
2,561
出口笔数
$6.85M
进口金额
$29.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $76.1K · 13 笔2023-09进口 $38.8K · 5 笔出口 $372.1K · 31 笔2023-10进口 $106.7K · 6 笔出口 $327.1K · 26 笔2023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $290.0K · 24 笔2023-12进口 $120.8K · 4 笔出口 $246.8K · 23 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $210.4K · 21 笔2024-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $187.6K · 16 笔2024-03进口 $99.7K · 5 笔出口 $448.5K · 39 笔2024-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $513.5K · 48 笔2024-05进口 $154.7K · 5 笔出口 $371.4K · 39 笔2024-06进口 $175.7K · 7 笔出口 $411.2K · 44 笔2024-07进口 $209.0K · 7 笔出口 $353.9K · 38 笔2024-08进口 $107.0K · 4 笔出口 $369.0K · 30 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $654.2K · 57 笔2024-10进口 $216.8K · 7 笔出口 $523.7K · 49 笔2024-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $495.6K · 39 笔2024-12进口 $148.3K · 6 笔出口 $574.3K · 55 笔2025-01进口 $122.5K · 4 笔出口 $534.6K · 49 笔2025-02进口 $70.3K · 5 笔出口 $322.4K · 30 笔2025-03进口 $148.1K · 6 笔出口 $825.9K · 78 笔2025-04进口 $184.4K · 6 笔出口 $944.0K · 89 笔2025-05进口 $205.1K · 7 笔出口 $842.8K · 92 笔2025-06进口 $354.9K · 12 笔出口 $989.7K · 100 笔2025-07进口 $217.7K · 11 笔出口 $524.2K · 66 笔2025-08进口 $124.8K · 4 笔出口 $1.36M · 108 笔2025-09进口 $359.1K · 10 笔出口 $3.12M · 196 笔2025-10进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.09M · 203 笔2025-11进口 $263.2K · 6 笔出口 $2.54M · 218 笔2025-12进口 $211.5K · 6 笔出口 $2.35M · 200 笔2026-01进口 $305.4K · 8 笔出口 $1.76M · 190 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $541.1K · 37 笔2026-03进口 $260.3K · 8 笔出口 $1.03M · 83 笔2026-04进口 $976.2K · 9 笔出口 $1.64M · 118 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $76.1K · 13 笔2023-09进口 $38.8K · 5 笔出口 $372.1K · 31 笔2023-10进口 $106.7K · 6 笔出口 $327.1K · 26 笔2023-11进口 $89.5K · 4 笔出口 $290.0K · 24 笔2023-12进口 $120.8K · 4 笔出口 $246.8K · 23 笔2024-01进口 $150.3K · 7 笔出口 $210.4K · 21 笔2024-02进口 $88.7K · 2 笔出口 $187.6K · 16 笔2024-03进口 $99.7K · 5 笔出口 $448.5K · 39 笔2024-04进口 $165.8K · 5 笔出口 $513.5K · 48 笔2024-05进口 $154.7K · 5 笔出口 $371.4K · 39 笔2024-06进口 $175.7K · 7 笔出口 $411.2K · 44 笔2024-07进口 $209.0K · 7 笔出口 $353.9K · 38 笔2024-08进口 $107.0K · 4 笔出口 $369.0K · 30 笔2024-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $654.2K · 57 笔2024-10进口 $216.8K · 7 笔出口 $523.7K · 49 笔2024-11进口 $156.0K · 5 笔出口 $495.6K · 39 笔2024-12进口 $148.3K · 6 笔出口 $574.3K · 55 笔2025-01进口 $122.5K · 4 笔出口 $534.6K · 49 笔2025-02进口 $70.3K · 5 笔出口 $322.4K · 30 笔2025-03进口 $148.1K · 6 笔出口 $825.9K · 78 笔2025-04进口 $184.4K · 6 笔出口 $944.0K · 89 笔2025-05进口 $205.1K · 7 笔出口 $842.8K · 92 笔2025-06进口 $354.9K · 12 笔出口 $989.7K · 100 笔2025-07进口 $217.7K · 11 笔出口 $524.2K · 66 笔2025-08进口 $124.8K · 4 笔出口 $1.36M · 108 笔2025-09进口 $359.1K · 10 笔出口 $3.12M · 196 笔2025-10进口 $262.2K · 8 笔出口 $2.09M · 203 笔2025-11进口 $263.2K · 6 笔出口 $2.54M · 218 笔2025-12进口 $211.5K · 6 笔出口 $2.35M · 200 笔2026-01进口 $305.4K · 8 笔出口 $1.76M · 190 笔2026-02进口 $179.0K · 4 笔出口 $541.1K · 37 笔2026-03进口 $260.3K · 8 笔出口 $1.03M · 83 笔2026-04进口 $976.2K · 9 笔出口 $1.64M · 118 笔

工商档案

企业注册号3702728564
企查查编码QVNDA473E7
成立日期2018-12-12
联系地址Thửa đất 207+236, tờ bản đồ 15, Ấp Tân Lập (ấp 4 cũ), Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HAIYAO
企业英文名称HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 207 + 236, tờ bản đồ 15, Khu phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话+842742221529
邮箱liu.hao@nbzhibao.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.438亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731812木螺钉
392610塑料文具
732690其他钢铁制品
440929其他非针叶木
392111苯乙烯泡沫塑料板
391990自粘塑料片
731823钢铆钉
731815钢铁螺钉螺栓
830250贱金属帽架
450190加工软木废料

出口

HS 编码产品
450490其他粘聚软木
442019非热带木装饰品
442199其他木制品
961000书写石板和板
442090木制品
482390其他纸制品
940330木制办公家具
960390扫帚刷子
441490非热带木框
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$6.45M
波兰17$345.3K
爱沙尼亚4$44.7K
越南1$13.5K
美国2$88

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,916$23.08M
中国香港488$3.83M
中国126$1.23M
越南106$655.9K
加拿大15$209.8K
英国1$158

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.中国166$5.57M木螺钉、其他钢铁制品
Hainan Shenzhou Co., Ltd.中国20$500.7K非木刨花板
Taizhou Huangyan Haiyao Artware Co., Ltd.中国11$386.8K非热带木装饰品、木制品
Fibris S.A.波兰17$345.3K高密度纤维板(非MDF)、低密度纤维板
Nordic Fibreboard Ltd. OU爱沙尼亚4$44.7K低密度纤维板
Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd.加拿大2$3.1K灌装封口机、非农用喷雾器具
Ningbo Zoozm Culture Development Co., Ltd.中国2$200其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiao Huimin Blue Fox中国1$139增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
ACCO Brands美国1$48其他办公设备、其他皮革制品
Shenzhen Starlong SSI LLC美国1$40其他木制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crafts & Creative For You (HK) Co., Ltd.越南2,333$26.80M非热带木装饰品、其他粘聚软木
JOYWELL TRADING LTD中国香港49$795.4K其他粘聚软木、其他木制品
S.P. Richards Co.美国45$361.1K其他粘聚软木、软垫木座椅
Joyswell Trading Ltd.美国37$341.8K其他粘聚软木、其他木制品
S.P.RICHARDS CO.美国9$175.1K软垫木座椅、其他木家具
Joowell Trading Ltd.越南12$174.7K其他粘聚软木
S.P. Richards Co.越南18$143.8K软垫木座椅、木制转椅
Tri Work Import & Export Co., Ltd.越南42$134.7K其他印刷品
SD Art & Design Co., Ltd.美国10$25.2K其他玻璃制品、贱金属铃铛
Amazon.com Services LLC美国6$16.6K单张印刷品、非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属帽架NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$10.3K
2026-04-29粘聚软木制品NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$11.8K
2026-04-29家具锁NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$829
2026-04-29钢铆钉NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$190
2026-04-29切割刀片NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$483
2026-04-29贱金属脚轮NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-29夹层安全玻璃NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$10.0K
2026-04-29螺纹螺母NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$136
2026-04-29钢铆钉NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$190
2026-04-29其他钢铁制品NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD中国$15.2K

出口(共 2,561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$953
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$501
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$2.4K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.0K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.0K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.0K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.1K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$2.5K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.0K
2026-04-29其他印刷图片OPEN ROAD BRANDS LLC$1.6K

相关企业 · 同类产品

Haiyao International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →