Haiyao International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,561 笔 · 主营 其他粘聚软木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HAIYAO
224
进口笔数
2,561
出口笔数
$6.85M
进口金额
$29.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702728564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA473E7 |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Thửa đất 207+236, tờ bản đồ 15, Ấp Tân Lập (ấp 4 cũ), Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HAIYAO |
| 企业英文名称 | HAIYAO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 207 + 236, tờ bản đồ 15, Khu phố Tân Lập, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +842742221529 |
| 邮箱 | liu.hao@nbzhibao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.438亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 450190 | 加工软木废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 450490 | 其他粘聚软木 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 442090 | 木制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $6.45M |
| 波兰 | 17 | $345.3K |
| 爱沙尼亚 | 4 | $44.7K |
| 越南 | 1 | $13.5K |
| 美国 | 2 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,916 | $23.08M |
| 中国香港 | 488 | $3.83M |
| 中国 | 126 | $1.23M |
| 越南 | 106 | $655.9K |
| 加拿大 | 15 | $209.8K |
| 英国 | 1 | $158 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 中国 | 166 | $5.57M | 木螺钉、其他钢铁制品 |
| Hainan Shenzhou Co., Ltd. | 中国 | 20 | $500.7K | 非木刨花板 |
| Taizhou Huangyan Haiyao Artware Co., Ltd. | 中国 | 11 | $386.8K | 非热带木装饰品、木制品 |
| Fibris S.A. | 波兰 | 17 | $345.3K | 高密度纤维板(非MDF)、低密度纤维板 |
| Nordic Fibreboard Ltd. OU | 爱沙尼亚 | 4 | $44.7K | 低密度纤维板 |
| Ningbo Zhibao Stationery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $3.1K | 灌装封口机、非农用喷雾器具 |
| Ningbo Zoozm Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiao Huimin Blue Fox | 中国 | 1 | $139 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| ACCO Brands | 美国 | 1 | $48 | 其他办公设备、其他皮革制品 |
| Shenzhen Starlong SSI LLC | 美国 | 1 | $40 | 其他木制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crafts & Creative For You (HK) Co., Ltd. | 越南 | 2,333 | $26.80M | 非热带木装饰品、其他粘聚软木 |
| JOYWELL TRADING LTD | 中国香港 | 49 | $795.4K | 其他粘聚软木、其他木制品 |
| S.P. Richards Co. | 美国 | 45 | $361.1K | 其他粘聚软木、软垫木座椅 |
| Joyswell Trading Ltd. | 美国 | 37 | $341.8K | 其他粘聚软木、其他木制品 |
| S.P.RICHARDS CO. | 美国 | 9 | $175.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Joowell Trading Ltd. | 越南 | 12 | $174.7K | 其他粘聚软木 |
| S.P. Richards Co. | 越南 | 18 | $143.8K | 软垫木座椅、木制转椅 |
| Tri Work Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 42 | $134.7K | 其他印刷品 |
| SD Art & Design Co., Ltd. | 美国 | 10 | $25.2K | 其他玻璃制品、贱金属铃铛 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 6 | $16.6K | 单张印刷品、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 粘聚软木制品 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 家具锁 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $829 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-29 | 切割刀片 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-29 | 贱金属脚轮 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 夹层安全玻璃 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO ZHIBAO STATIONERY CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 2,561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $953 |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $501 |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他印刷图片 | OPEN ROAD BRANDS LLC | — | $1.6K |