Nghe An Tea Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP PHáT TRIểN CHè NGHệ AN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$665.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902109390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3S71QE |
| 成立日期 | 2021-07-26 |
| 联系地址 | Thôn Đỉnh Hùng, Xã Đỉnh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHÈ SÔNG LAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đỉnh Hùng, Xã Nhân Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84913274224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 14 | $505.1K |
| 越南 | 1 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 10 | $314.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Super Kenya Tea Co. | 巴基斯坦 | 7 | $292.8K | 3公斤以上红茶、低脂乳粉 |
| Flavour Master | 越南 | 1 | $31.1K | 3公斤以上红茶 |
| Flavour Master | 巴基斯坦 | 1 | $26.8K | 3公斤以上红茶、整孜然籽 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $15.9K |
| 2026-04-24 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $16.4K |
| 2026-04-18 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $32.9K |
| 2026-04-06 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $31.9K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $24.0K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $8.2K |
| 2025-12-31 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $31.5K |
| 2025-12-27 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $32.2K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上红茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $31.8K |
| 2025-12-26 | 3公斤以上红茶 | SUPER KENYA TEA CO | 巴基斯坦 | $29.7K |