Vu Phong Textile Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Vũ Phong
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001018890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2YDUDJ |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Nhà ông Trần Văn Sen, Thôn Phương La, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VŨ PHONG |
| 企业英文名称 | VU PHONG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 08, thôn Phương La, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84933313399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.13M |
| 中国台湾 | 33 | $864.5K |
| 韩国 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqu Jinkaili Textiles Co., Ltd. | 中国 | 26 | $956.2K | 棉制毛巾织物 |
| HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 33 | $864.5K | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| Linqu Hetong Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $173.5K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Asahi Sogyo Kora Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.0K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-03-28 | 棉制盥洗织物 | HARNG TAY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-25 | 棉制毛巾织物 | LINQU JINKAILI TEXTILES CO LTD | 中国 | $689 |
| 2026-03-25 | 棉制毛巾织物 | LINQU JINKAILI TEXTILES CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-25 | 棉制毛巾织物 | LINQU JINKAILI TEXTILES CO LTD | 中国 | $5.7K |