Trieu Duong Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TRIềU DươNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$658.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108557928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9BJ9QF |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Ngõ 9, Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRIỀU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU DUONG SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngõ 9, Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462702266 |
| 邮箱 | info@trieuduong.com |
| 官网 | www.trieuduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 11 | $194.0K |
| 中国 | 9 | $190.7K |
| 瑞士 | 6 | $90.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $87.1K |
| 越南 | 8 | $86.9K |
| 德国 | 2 | $5.4K |
| 立陶宛 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova AG | 新加坡 | 9 | $234.5K | 助听器、静止变流器 |
| Sonova AG | 瑞士 | 4 | $120.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| GN Hearing A | 马来西亚 | 8 | $109.7K | 助听器、空气锌电池 |
| Arvato Logistics B.V. | 荷兰 | 1 | $87.1K | 助听器、静止变流器 |
| GN Hearing A/S | 丹麦 | 2 | $62.8K | 印刷电路、助听器 |
| Sonova AG | 德国 | 3 | $22.4K | 其他钢铁制品、助听器 |
| GN RESOUND (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $21.6K | 助听器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 瑞士 | $951 |
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-01 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 空气锌电池 | Sonova AG | 德国 | $570 |
| 2026-04-17 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 助听器 | Sonova AG | 中国 | $4.4K |