Trieu Duong Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TRIềU DươNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$641.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108557928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9BJ9QF |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Ngõ 9, Phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRIỀU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRIEU DUONG SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngõ 9, Phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462702266 |
| 邮箱 | info@trieuduong.com |
| 官网 | www.trieuduong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 850660 | 空气锌电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 11 | $194.0K |
| 中国 | 8 | $176.5K |
| 瑞士 | 5 | $89.5K |
| 斯威士兰 | 1 | $87.1K |
| 越南 | 7 | $85.1K |
| 德国 | 2 | $5.4K |
| 立陶宛 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova AG | 荷兰 | 8 | $208.2K | 助听器、静止变流器 |
| GN Hearing A/S | 丹麦 | 10 | $172.5K | 助听器、残疾辅助器具 |
| Sonova AG | 瑞士 | 3 | $103.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Arvato Benelux B.V. | 荷兰 | 1 | $87.1K | 助听器、静止变流器 |
| Sonova AG | 波兰 | 1 | $26.3K | 助听器 |
| Sonova AG | 德国 | 3 | $22.4K | 词典百科全书、空气锌电池 |
| 9f2a798530631881460db0f755b45c2d | 1 | $21.6K |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 空气锌电池 | SONOVA AG (1100) | 德国 | $570 |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 空气锌电池 | SONOVA AG (1100) | 德国 | $114 |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 助听器 | SONOVA AG (1100) | 中国 | $5.4K |