QT Viet Nam Trade & Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QT VIệT NAM

2
进口笔数
36
出口笔数
$123.5K
进口金额
$146.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-22
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $811 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $811 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $130 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108507395
企查查编码QVNHE2V629
成立日期2018-11-09
联系地址Số ô 4.21, lô TT4, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QT VIỆT NAM
企业英文名称QT VIET NAM TRADE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số ô 4.21, lô TT4, khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84963332138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
854460高压电线

出口

HS 编码产品
760421铝合金型材
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
760820铝合金管
760900铝制管件
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$123.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$146.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$123.5K高压电线、其他高压电路装置

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南23$108.5K音频设备零件、其他塑料制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南7$22.8K电动机及零件、其他钢铁制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南2$9.8K其他光学元件、其他塑料制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$2.8K精梳棉纱、精梳棉纱
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$47.2K
2026-04-24其他高压电路装置LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$2.2K
2026-04-24其他高压电路装置LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$2.2K
2026-04-24高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$47.2K
2025-05-07其他高压电路装置LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$1.4K
2025-05-07高压电线LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$23.2K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22铝合金型材OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$467
2025-12-22其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$48
2025-12-22其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$34
2025-12-22塑料管件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$4
2025-12-22其他铝制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$106
2025-12-19其他铝制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$106
2025-12-19其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$34
2025-12-19其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$48
2025-12-19铝合金型材OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$467
2025-12-19塑料管件OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$4

相关企业 · 同类产品

QT Viet Nam Trade & Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →