An Sinh Phuc Truong Minh DKTN Hospital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BệNH VIệN ĐKTN AN SINH - PHúC TRườNG MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$305.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106793535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHU7SAM |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỆNH VIỆN HỒNG NGỌC - PHÚC TRƯỜNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84916101958 |
| 邮箱 | finance@hongngochospital.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $305.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Jingdong Technology (Laoting) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $305.5K | 医用家具、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 网眼金属板 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $259 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 网眼金属板 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-29 | 其他铝制品 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-12 | 医用家具 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-12 | 钢铁弹簧 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-06-12 | 电力控制板 | BEIJING JINGDONG TECHNOLOGY (LAOTING) CO LTD | 中国 | $0 |