Bao Minh Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐIệN Tử BảO MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500634537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H5RPNJ |
| 成立日期 | 2019-09-02 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Vân Xuân, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84392258868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $88.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-28 | 音频放大器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-28 | 单个扬声器 | SHENZHEN WINSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-01 | 单个扬声器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-04-01 | 麦克风及支架 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |