Coco Coir Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 植物纺织纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN COCO COIR GLOBAL

27
进口笔数
362
出口笔数
$241.4K
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 8 笔2023-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $96.4K · 13 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $103.8K · 11 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $62.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $70.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $87.5K · 11 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 10 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $96.9K · 9 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $84.9K · 9 笔2025-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 18 笔2025-05进口 $28.3K · 3 笔出口 $102.2K · 11 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 12 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 11 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $102.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 14 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $126.0K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 8 笔2023-12进口 $71.0K · 2 笔出口 $96.4K · 13 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $103.8K · 11 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $62.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 7 笔2024-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $70.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 7 笔2024-08进口 $17.3K · 2 笔出口 $87.5K · 11 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 6 笔2024-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $49.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 10 笔2025-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $96.9K · 9 笔2025-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $84.9K · 9 笔2025-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $170.7K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.9K · 18 笔2025-05进口 $28.3K · 3 笔出口 $102.2K · 11 笔2025-06进口 $25.4K · 1 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $102.2K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 12 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $75.1K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 11 笔2026-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $102.1K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 14 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $126.0K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 19 笔

工商档案

企业注册号0314344795
企查查编码QVNKX7DH56
成立日期2017-04-12
联系地址Thửa đất số 66, Tờ bản đồ số 66, Ấp Phú Hào, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COCO COIR GLOBAL
企业英文名称COCO COIR GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 66, Tờ bản đồ số 66, Ấp Phú Hào, Phường Phú Khương, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84947990296
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料
844180其他造纸机械
530500植物纺织纤维
847989其他功能机器
140490其他植物产品
380210活性碳
843880食品加工机械
847990功能机器零件
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
140490其他植物产品
530810椰壳纤维纱
680620膨胀矿物材料
310100动植物肥料
392690其他塑料制品
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$114.5K
越南1$67.7K
中国16$59.2K
新加坡1$40
美国2$18
斯里兰卡1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国120$1.26M
澳大利亚50$318.7K
老挝31$239.4K
日本43$235.2K
新加坡13$152.0K
多米尼加4$145.1K
加拿大10$95.0K
新西兰12$82.9K
韩国12$49.2K
巴布亚新几内亚3$41.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinrec Australia Pty Ltd澳大利亚1$67.7K工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Xinyang Yishan New Material Co., Ltd.中国15$55.6K膨胀矿物材料、未膨胀矿物
Essar Engineers印度2$50.3K发动机零件、其他功能机器
Bkay Machine Works印度3$32.5K其他造纸机械、糖果制造机械
B. Kay Machine Works印度尼西亚2$31.7K其他造纸机械
Langfang Incom Science & Technology Co., Ltd.中国1$3.6K膨胀矿物材料
Van Phung JM Vin LLC美国1$40分析仪器
Van Phung美国2$18其他植物产品、活性碳
Van Phung JM Vin LLC斯里兰卡1$5植物纺织纤维

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zoo Med Laboratories, Inc.美国56$503.8K植物纺织纤维、其他医疗器具
Costa Berry Laos Sole Co., Ltd.老挝36$190.9K植物纺织纤维
Mekong Farms Sole Co., Ltd.老挝13$164.0K植物纺织纤维
Innovative Agriculture Industry Pte. Ltd.新加坡13$152.0K电力控制板、植物纺织纤维
Komeri Co., Ltd.越南29$148.1K加工大理石制品、非针叶燃料木
29af073b74a3cbdec9d10d778bdbc09e15$136.9K
Easy Grow澳大利亚20$93.5K植物纺织纤维
LE ACE Ltd.新西兰13$90.8K植物纺织纤维
Tarox Co., Ltd.日本13$75.1K椰纤编织地毯、植物纺织纤维
KNS Ocean Pty Ltd澳大利亚14$63.8K植物纺织纤维

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2026-01-08膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.8K
2025-11-19膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.3K
2025-11-11其他植物产品VAN PHUNG'美国$8
2025-11-11活性碳VAN PHUNG'美国$5
2025-08-05膨胀矿物材料XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD中国$3.5K
2025-06-10其他功能机器ESSAR ENGINEERS印度$25.4K
2025-05-07其他功能机器ESSAR ENGINEERS印度$24.0K
2025-05-07功能机器零件ESSAR ENGINEERS印度$879
2025-05-06植物纺织纤维VAN PHUNG'美国$5

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29植物纺织纤维Costa Berry Laos Sole Co., Ltd.—$3.8K
2026-04-29植物纺织纤维Costa Berry Laos Sole Co., Ltd.—$3.8K
2026-04-27植物纺织纤维Costa Berry Laos Sole Co., Ltd.—$3.8K
2026-04-25植物纺织纤维Costa Berry Laos Sole Co., Ltd.—$3.8K
2026-04-25植物纺织纤维HAPPY TREES HEMP LLC—$1.8K
2026-04-25植物纺织纤维HAPPY TREES HEMP LLC—$920
2026-04-25植物纺织纤维HAPPY TREES HEMP LLC—$700
2026-04-25植物纺织纤维HAPPY TREES HEMP LLC—$5.0K
2026-04-24植物纺织纤维ZOO MED LABORATORIES INC美国$4.3K
2026-04-24植物纺织纤维ZOO MED LABORATORIES INC美国$5.8K

相关企业 · 同类产品

Coco Coir Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →