Coco Coir Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN COCO COIR GLOBAL
27
进口笔数
362
出口笔数
$241.4K
进口金额
$3.07M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314344795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX7DH56 |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 66, Tờ bản đồ số 66, Ấp Phú Hào, Xã Phú Hưng, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COCO COIR GLOBAL |
| 企业英文名称 | COCO COIR GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 66, Tờ bản đồ số 66, Ấp Phú Hào, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84947990296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $114.5K |
| 越南 | 1 | $67.7K |
| 中国 | 16 | $59.2K |
| 新加坡 | 1 | $40 |
| 美国 | 2 | $18 |
| 斯里兰卡 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 120 | $1.26M |
| 澳大利亚 | 50 | $318.7K |
| 老挝 | 31 | $239.4K |
| 日本 | 43 | $235.2K |
| 新加坡 | 13 | $152.0K |
| 多米尼加 | 4 | $145.1K |
| 加拿大 | 10 | $95.0K |
| 新西兰 | 12 | $82.9K |
| 韩国 | 12 | $49.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $41.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinrec Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $67.7K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Xinyang Yishan New Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $55.6K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| Essar Engineers | 印度 | 2 | $50.3K | 发动机零件、其他功能机器 |
| Bkay Machine Works | 印度 | 3 | $32.5K | 其他造纸机械、糖果制造机械 |
| B. Kay Machine Works | 印度尼西亚 | 2 | $31.7K | 其他造纸机械 |
| Langfang Incom Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 膨胀矿物材料 |
| Van Phung JM Vin LLC | 美国 | 1 | $40 | 分析仪器 |
| Van Phung | 美国 | 2 | $18 | 其他植物产品、活性碳 |
| Van Phung JM Vin LLC | 斯里兰卡 | 1 | $5 | 植物纺织纤维 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoo Med Laboratories, Inc. | 美国 | 56 | $503.8K | 植物纺织纤维、其他医疗器具 |
| Costa Berry Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | 36 | $190.9K | 植物纺织纤维 |
| Mekong Farms Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $164.0K | 植物纺织纤维 |
| Innovative Agriculture Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $152.0K | 电力控制板、植物纺织纤维 |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 29 | $148.1K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| 29af073b74a3cbdec9d10d778bdbc09e | 15 | $136.9K | ||
| Easy Grow | 澳大利亚 | 20 | $93.5K | 植物纺织纤维 |
| LE ACE Ltd. | 新西兰 | 13 | $90.8K | 植物纺织纤维 |
| Tarox Co., Ltd. | 日本 | 13 | $75.1K | 椰纤编织地毯、植物纺织纤维 |
| KNS Ocean Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $63.8K | 植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-19 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-11 | 其他植物产品 | VAN PHUNG' | 美国 | $8 |
| 2025-11-11 | 活性碳 | VAN PHUNG' | 美国 | $5 |
| 2025-08-05 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-10 | 其他功能机器 | ESSAR ENGINEERS | 印度 | $25.4K |
| 2025-05-07 | 其他功能机器 | ESSAR ENGINEERS | 印度 | $24.0K |
| 2025-05-07 | 功能机器零件 | ESSAR ENGINEERS | 印度 | $879 |
| 2025-05-06 | 植物纺织纤维 | VAN PHUNG' | 美国 | $5 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物纺织纤维 | Costa Berry Laos Sole Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-04-29 | 植物纺织纤维 | Costa Berry Laos Sole Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-04-27 | 植物纺织纤维 | Costa Berry Laos Sole Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-04-25 | 植物纺织纤维 | Costa Berry Laos Sole Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-04-25 | 植物纺织纤维 | HAPPY TREES HEMP LLC | — | $1.8K |
| 2026-04-25 | 植物纺织纤维 | HAPPY TREES HEMP LLC | — | $920 |
| 2026-04-25 | 植物纺织纤维 | HAPPY TREES HEMP LLC | — | $700 |
| 2026-04-25 | 植物纺织纤维 | HAPPY TREES HEMP LLC | — | $5.0K |
| 2026-04-24 | 植物纺织纤维 | ZOO MED LABORATORIES INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 植物纺织纤维 | ZOO MED LABORATORIES INC | 美国 | $5.8K |