Asumec One Member Import Export Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非盥洗用皂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASUMEC

14
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110184007
企查查编码QVNJVPX9YH
成立日期2022-11-17
联系地址Số nhà 04, tổ 18, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASUMEC
企业英文名称ASUMEC ONE MEMBER IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340119非盥洗用皂
940360其他木家具
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
960321牙刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$100.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd.中国6$38.5K非盥洗用皂、零售清洁粉剂
Yangzhou New Days Daily Products Co., Ltd.中国3$34.7K牙刷、其他塑料制品
Linyi Hongli Craft Co., Ltd.中国4$21.7K其他木家具、教学演示仪器
Linyi Golden Future International Trade Co., Ltd.中国1$5.8K其他木家具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-28非盥洗用皂Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd.中国$12.2K
2024-11-11非盥洗用皂Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd.中国$6.1K
2024-10-21非盥洗用皂JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD中国$6.1K
2024-09-19非盥洗用皂JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD中国$6.1K
2024-07-02非盥洗用皂JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD中国$4.0K
2024-05-25其他木家具LINYI GOLDEN FUTURE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.8K
2024-04-13非盥洗用皂Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd.中国$4.0K
2024-02-01牙刷YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD中国$5.6K
2024-02-01牙刷YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD中国$1.6K
2024-02-01牙刷YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Asumec One Member Import Export Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →