Asumec One Member Import Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASUMEC
14
进口笔数
0
出口笔数
$100.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110184007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVPX9YH |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số nhà 04, tổ 18, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASUMEC |
| 企业英文名称 | ASUMEC ONE MEMBER IMPORT EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $100.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.5K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Yangzhou New Days Daily Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 牙刷、其他塑料制品 |
| Linyi Hongli Craft Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.7K | 其他木家具、教学演示仪器 |
| Linyi Golden Future International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 非盥洗用皂 | Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2024-11-11 | 非盥洗用皂 | Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-10-21 | 非盥洗用皂 | JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-09-19 | 非盥洗用皂 | JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-07-02 | 非盥洗用皂 | JINHUA JIUJIE DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-25 | 其他木家具 | LINYI GOLDEN FUTURE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-13 | 非盥洗用皂 | Jinhua Jiujie Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-02-01 | 牙刷 | YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-02-01 | 牙刷 | YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-01 | 牙刷 | YANGZHOU NEW DAYS DAILY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |