Van An Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 763 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VạN AN AUTO
763
进口笔数
0
出口笔数
$30.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110139413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYMFS9M |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 148 đường Xuân Phương, Tổ dân phố số 3 Hoè Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN AN AUTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 148 đường Xuân Phương, Tổ dân phố số 3 Hoè Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972090668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 566 | $20.21M |
| 泰国 | 197 | $10.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 211 | $10.68M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 197 | $10.64M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Tongli Tyre Co., Ltd. | 中国 | 244 | $7.43M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| AEOLUS TYRE CO., LTD. | 中国 | 92 | $1.67M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Tongli Tyre Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $220.0K | 公交卡车轮胎 |
| Shandong Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $182.9K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-28 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $526 |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $759 |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $597 |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |