AD TEK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN AD.TEK
52
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-01-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104928272-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4G9TYR |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | A75/6A/39 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN AD.TEK |
| 企业英文名称 | BRANCH HO CHI MINH CITY - AD.TEK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Botanic Towers, 312 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $942.0K |
| 立陶宛 | 23 | $234.6K |
| 越南 | 22 | $157.7K |
| 拉脱维亚 | 4 | $48.6K |
| 马来西亚 | 9 | $39.8K |
| 美国 | 7 | $37.0K |
| 印度 | 2 | $14.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $12.2K |
| 哥斯达黎加 | 7 | $9.3K |
| 德国 | 1 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $537.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| MikroTik SIA | 拉脱维亚 | 27 | $515.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Norden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $379.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $14.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Transit-Telecom, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $12.2K | 通信设备、静止变流器 |
| TKH Security Gouda | 荷兰 | 1 | $1.3K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非CRT电脑显示器 | UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2026-06-16 | 带接头绝缘电线 | Panduit Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 立陶宛 | $3.3K |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 拉脱维亚 | $3.9K |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | MikroTik SIA | 中国 | $744 |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 拉脱维亚 | $2.1K |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 拉脱维亚 | $6.1K |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 拉脱维亚 | $2.7K |
| 2026-06-13 | 通信设备 | MikroTik SIA | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | MikroTik SIA | 中国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 绝缘电线 | Panduit Communication Components (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |