Viet Phong Computer Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY TíNH VIệT PHONG

42
进口笔数
38
出口笔数
$7.7K
进口金额
$139.1K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376 · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-04进口 $377 · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $629 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-09进口 $462 · 4 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $87 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234 · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $727 · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $329 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $321 · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210 · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $376 · 2 笔出口 $9.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-04进口 $377 · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $629 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-09进口 $462 · 4 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-10进口 $87 · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $234 · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-06进口 $727 · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-09进口 $329 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $321 · 3 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-01进口 $117 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210 · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0800447622
企查查编码QVN4MWYX3G
成立日期2008-03-26
联系地址Số nhà 413, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY TÍNH VIỆT PHONG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 413, đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842203836578
邮箱vuongngochd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
8473308471机器零件

出口

HS 编码产品
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
8473308471机器零件
850440静止变流器
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$5.1K
中国11$2.3K
马来西亚1$329

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$139.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚24$4.3K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚18$3.4K处理器及控制器、8471机器零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南29$121.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$11.2K其他塑料制品、电器装置零件
Linkconn Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$3.0K其他铜制品、其他塑料包装制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南2$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南1$785其他塑料制品、瓦楞纸箱
Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南1$732印刷标签、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$210
2026-02-26处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$255
2026-01-16处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.越南$117
2025-10-22处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$87
2025-10-20处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2025-10-03处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2025-09-18处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚$329
2025-08-11处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$117
2025-07-23处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$210
2025-06-30处理器及控制器Intel Product (M) Sdn. Bhd.越南$221

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26含CPU和I/O的ADP设备Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26非CRT电脑显示器Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-06-19存储单元PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$79
2026-06-19非CRT电脑显示器Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-198471机器零件PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$201
2026-06-198471机器零件PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$88
2026-06-19多功能打印复印机Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南$122
2026-06-19处理器及控制器PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$153
2026-06-198471机器零件PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$11
2026-06-198471机器零件PVTECH Lighting Co., Ltd. (Vietnam)越南$221

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Phong Computer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →