Kowil Vietnam S Fashion Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thời Trang Kowil Việt Nam S
29
进口笔数
2
出口笔数
$2.47M
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-12-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309062428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2R476C |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | 186A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG KOWIL VIỆT NAM S |
| 企业英文名称 | KOWIL VIET NAM S FASHION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 186A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839300993 |
| 邮箱 | minh.nd@kowil.com.vn |
| 传真 | +842839482103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $1.95M |
| 中国 | 7 | $293.4K |
| 老挝 | 3 | $227.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $1.65M | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| S.A.S. Textile Corporation (1995) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $295.8K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Quanzhou Melody Garment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $263.0K | 男式化纤大衣、男式棉大衣 |
| Trimax Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $227.3K | 非棉针织背心、弹性针织布 |
| Shaoxing Gaoshiyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 弹性针织布 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $1.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| 347430f5dca5d77e7443b5215eddb53c | 1 | $100 | ||
| Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd. (GEW) | 中国 | 1 | $3 | 其他纺织制品、彩色棉布100-200克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $28.5K | 弹性针织布、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 非棉针织背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $7.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 棉针织T恤 | PEOPLE'S GARMENT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2025-12-25 | 非棉针织背心 | PEOPLE'S GARMENT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-12-25 | 非棉针织背心 | PEOPLE'S GARMENT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-09-19 | 棉针织T恤及背心 | People's Garment Public Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2025-09-19 | 棉针织T恤及背心 | PEOPLE'S GARMENT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.2K |