Son Ha Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH SơN Hà
19
进口笔数
0
出口笔数
$633.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901890231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM8H43M |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Khối Nam Hồ, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | SON HA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Nam Hồ, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914782230 |
| 邮箱 | ctymaycongtrinhsonha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $633.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $523.3K | 土方机械零件、非螺纹钢销 |
| Qinhuangdao Qinjia Water Environmental Engineering Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Zhengzhou Hanyun Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| GUANGXI MEIXTO MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $27.0K | 土方机械零件 |
| Jiangsu Keisharp Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁非螺纹件 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁非螺纹件 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | Qinhuangdao Angmuke International Trade Co., Ltd. | 中国 | $100 |