Viet Nhat Koneko Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NHậT KONEKO
7
进口笔数
1
出口笔数
$253.4K
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109591047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97YQKXT |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 34/2 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NHẬT KONEKO |
| 企业英文名称 | VIET NHAT KONEKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/2 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84986937985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $253.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $253.4K | 其他护肤品、染色合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.7K | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $507 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $507 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 塑料容器 | FC Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |