B&I Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B&I VIệT NAM
16
进口笔数
5
出口笔数
$176.7K
进口金额
$87.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-08-04
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316091892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSVX9V3 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Lầu 5F Dream Plex, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B&I VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&I VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5 Tòa nhà SFC, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 901380866 |
| 邮箱 | info@bandi-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 73.332亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 854520 | 碳刷 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 970199 | 其他手工艺品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $117.6K |
| 中国 | 12 | $48.2K |
| 日本 | 9 | $8.5K |
| 越南 | 5 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $518 |
| 中国台湾 | 1 | $351 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $87.1K |
| 越南 | 2 | $688 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 62533da887e6cfae563a4dada1b48211 | 10 | $104.6K | ||
| Hikoki Power Tools Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65.6K | 手工工具零件、电动机及零件 |
| Bond Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 其他电动手工具 |
| K. Onishi & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.8K | 其他粘合剂≤1kg、初级硅氧烷 |
| B Corporation Co., Ltd. | 日本 | 1 | $206 | PVC泡沫板、其他塑料制品 |
| Hirokazu Misumi | 日本 | 1 | $133 | PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bond Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $69.5K | 非针叶燃料木、果壳木炭 |
| B-Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 2 | $17.6K | 软垫木座椅 |
| Bond Syoji Co., Ltd. | 越南 | 2 | $688 | 椰纤编织地毯、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 带马达手动工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $536 |
| 2026-04-01 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $85 |
| 2026-04-01 | 带马达手动工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 带马达手动工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $536 |
| 2026-04-01 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $85 |
| 2026-04-01 | 带马达手动工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-01 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 带马达手动工具 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-04-01 | 手工工具零件 | HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD | 中国台湾 | $176 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $4.4K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | Bond Shoji Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $5.3K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | Bond Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-04 | 植物纺织纤维 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $5.0K |
| 2023-07-18 | 软垫木座椅 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $337 |
| 2023-07-18 | 其他木家具 | BOND SYOJI CO.,LTD | 日本 | $265 |