B&I Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH B&I VIệT NAM

16
进口笔数
5
出口笔数
$176.7K
进口金额
$87.8K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2023-08-04
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316091892
企查查编码QVNPSVX9V3
成立日期2020-01-03
联系地址Lầu 5F Dream Plex, 62 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B&I VIỆT NAM
企业英文名称B&I VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 5 Tòa nhà SFC, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话901380866
邮箱info@bandi-vietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本73.332亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846799手工工具零件
846721电动手钻
854520碳刷
846029非数控磨床
846090金属精加工机床
853650其他电气开关
820239非钢制圆锯片
820790可互换工具
845929非数控钻床

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
440112非针叶燃料木
440220果壳木炭
530500植物纺织纤维
570220椰纤编织地毯
681099其他水泥制品
691090其他陶瓷洁具
940360其他木家具
970199其他手工艺品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$117.6K
中国12$48.2K
日本9$8.5K
越南5$1.5K
泰国1$518
中国台湾1$351

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$87.1K
越南2$688

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
62533da887e6cfae563a4dada1b4821110$104.6K
Hikoki Power Tools Asia Co., Ltd.越南2$65.6K手工工具零件、电动机及零件
Bond Shoji Co., Ltd.日本1$3.4K其他电动手工具
K. Onishi & Co., Ltd.日本1$2.8K其他粘合剂≤1kg、初级硅氧烷
B Corporation Co., Ltd.日本1$206PVC泡沫板、其他塑料制品
Hirokazu Misumi日本1$133PVC地板/墙覆盖物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bond Shoji Co., Ltd.日本3$69.5K非针叶燃料木、果壳木炭
B-Corp Oration Co., Ltd.日本2$17.6K软垫木座椅
Bond Syoji Co., Ltd.越南2$688椰纤编织地毯、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01带马达手动工具HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$536
2026-04-01手工工具零件HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$85
2026-04-01带马达手动工具HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$5.4K
2026-04-01带马达手动工具HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$536
2026-04-01手工工具零件HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$85
2026-04-01带马达手动工具HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$5.4K
2026-04-01手工工具零件HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD中国$5.0K
2026-04-01手工工具零件HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD中国$5.0K
2026-04-01带马达手动工具HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD马来西亚$118
2026-04-01手工工具零件HIKOKI POWER TOOLS ASIA CO LTD中国台湾$176

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$1.2K
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$1.1K
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$4.4K
2023-08-04植物纺织纤维Bond Shoji Co., Ltd.日本$4.5K
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$1.2K
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$5.3K
2023-08-04植物纺织纤维Bond Shoji Co., Ltd.日本$1.1K
2023-08-04植物纺织纤维BOND SYOJI CO.,LTD日本$5.0K
2023-07-18软垫木座椅BOND SYOJI CO.,LTD日本$337
2023-07-18其他木家具BOND SYOJI CO.,LTD日本$265

相关企业 · 同类产品

B&I Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →