HONG DANH TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HồNG DANH
2
进口笔数
1
出口笔数
$53.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-05-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317395727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS0FXMX |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Nhà số 3.08, Tầng 3, Số 8 đường Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG DANH |
| 企业英文名称 | HONG DANH TRADE SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3.07, Tầng 3, Số 8 đường Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" vào ô " Ngành, nghề chưa khớp mã với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.Submit 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84944566878 |
| 邮箱 | info.hongdanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $34.2K |
| 泰国 | 1 | $19.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $53.8K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $128 |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $314 |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2025-02-14 | 精炼铜条 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 泰国 | $19.6K |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $639 |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $128 |
| 2025-02-14 | 绝缘电线 | RUTH AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $959 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $197 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $436 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $288 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $100 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $232 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $323 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $387 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $141 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $327 |
| 2025-05-27 | 电器装置零件 | EVO ELECTRIC PTY LTD | 澳大利亚 | $232 |