Cong Anh Informatics Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT TIN HọC CôNG ANH
89
进口笔数
0
出口笔数
$3.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109991398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY354GQB |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 38 Ngách 30, ngõ 9, Tổ 85, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TIN HỌC CÔNG ANH |
| 企业英文名称 | CONG ANH INFORMATICS TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 287 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984449960 |
| 邮箱 | congnt2003@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $3.85M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Chuadea Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.02M | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Ruiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $541.1K | 9mm以上MDF板、非CRT电脑显示器 |
| Guangzhou Shanda Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $451.8K | 8471机器零件、其他风扇 |
| YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO. LTD | 中国香港 | 6 | $222.8K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| TransTek Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $197.4K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| Shenzhen Kingbank Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $74.8K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $73.7K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Zhouji Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.9K | 8471机器零件 |
| HONGKONG LINDI CO LTD | 中国香港 | 2 | $53.9K | 非CRT电脑显示器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电子IC | YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO. LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO. LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO. LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO. LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | HONG KONG YI HUA COMPUTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |