Vietnam Australia Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VIệT úC

547
进口笔数
0
出口笔数
$7.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $267.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $290.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $627.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $336.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $545.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $640.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $324.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $267.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $232.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $290.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $627.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $336.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $545.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $116.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $146.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $640.2K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $186.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317696072
企查查编码QVN10SR67S
成立日期2023-02-22
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT ÚC
企业英文名称VIET UC XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số C-00.08, Tầng trệt, Chung cư Lô C1 - Số 62, đường Hoà, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84964791902
邮箱info@vietucvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
081040鲜越橘属水果
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
080810鲜苹果
080521柑橘
691110瓷餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国169$2.37M
澳大利亚73$2.11M
韩国263$1.39M
加拿大26$1.04M
法国6$193.3K
南非3$90.7K
新西兰11$90.0K
日本5$2.9K
中国1$48

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transfruits Pty Ltd澳大利亚61$1.75M鲜甜樱桃、鲜葡萄
GROWER DIRECT MARKETING, LLC美国60$1.34M鲜甜樱桃、聚丙烯塑料
Grower Direct Marketing LLC加拿大26$1.04M鲜甜樱桃
Green Vil Co., Ltd.韩国174$809.3K鲜草莓、鲜葡萄
Aartsen Asia Ltd.美国56$603.4K鲜葡萄、鲜甜樱桃
Joy Farm Agricultural Corp韩国81$546.2K鲜草莓
The Fresh Connection美国16$172.8K鲜苹果、橙子
The Fresh Berry Co.新西兰9$67.0K鲜越橘属水果、纸制文具套装
Naturipe Farms, LLC美国13$37.4K鲜越橘属水果、纸质文具
Oregon Berry Packing Inc.美国7$34.4K鲜越橘属水果、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD法国$2.8K
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$3
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$230
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$1
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$497
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$127
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$831
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$192
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$527
2026-04-29其他餐桌厨房玻璃器皿CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD美国$89

相关企业 · 同类产品

Vietnam Australia Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →