Vietnam Australia Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 547 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VIệT úC
547
进口笔数
0
出口笔数
$7.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317696072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10SR67S |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Callary, Số 123 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIET UC XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số C-00.08, Tầng trệt, Chung cư Lô C1 - Số 62, đường Hoà, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84964791902 |
| 邮箱 | info@vietucvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $2.37M |
| 澳大利亚 | 73 | $2.11M |
| 韩国 | 263 | $1.39M |
| 加拿大 | 26 | $1.04M |
| 法国 | 6 | $193.3K |
| 南非 | 3 | $90.7K |
| 新西兰 | 11 | $90.0K |
| 日本 | 5 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transfruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $1.75M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| GROWER DIRECT MARKETING, LLC | 美国 | 60 | $1.34M | 鲜甜樱桃、聚丙烯塑料 |
| Grower Direct Marketing LLC | 加拿大 | 26 | $1.04M | 鲜甜樱桃 |
| Green Vil Co., Ltd. | 韩国 | 174 | $809.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Aartsen Asia Ltd. | 美国 | 56 | $603.4K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 81 | $546.2K | 鲜草莓 |
| The Fresh Connection | 美国 | 16 | $172.8K | 鲜苹果、橙子 |
| The Fresh Berry Co. | 新西兰 | 9 | $67.0K | 鲜越橘属水果、纸制文具套装 |
| Naturipe Farms, LLC | 美国 | 13 | $37.4K | 鲜越橘属水果、纸质文具 |
| Oregon Berry Packing Inc. | 美国 | 7 | $34.4K | 鲜越橘属水果、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 法国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $497 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $127 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $831 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $192 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $527 |
| 2026-04-29 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | CORELLE BRANDS ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $89 |