Hai Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HảI NGọC
- 邮箱5
270
进口笔数
3
出口笔数
$3.04M
进口金额
$21.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-03-13
最近出口
77
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500741121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEXA4Q |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | 172 Nguyễn Tri Phương, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HẢI NGỌC |
| 企业英文名称 | HAI NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172 Nguyễn Tri Phương, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84643610777 |
| 邮箱 | info@haingoc.com |
| 官网 | www.haingoc.com |
| 传真 | 0646254051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 854520 | 碳刷 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 39 | $752.0K |
| 中国 | 67 | $551.3K |
| 德国 | 58 | $545.2K |
| 韩国 | 12 | $244.1K |
| 日本 | 27 | $235.8K |
| 中国台湾 | 21 | $174.8K |
| 印度 | 24 | $150.8K |
| 美国 | 27 | $99.3K |
| 罗马尼亚 | 5 | $83.5K |
| 瑞士 | 7 | $47.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $17.7K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $853.2K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Hup Hong Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $432.1K | 其他电动手工具、静止变流器 |
| Allalloy Dynaweld Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $292.6K | 包覆焊条、焊接机零件 |
| Farina (Jinan) Weldtec & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.0K | 药芯焊丝、7mm以下铝合金丝 |
| Kobelco MIG Wire (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $143.7K | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $137.0K | 飞机零件、阀门龙头 |
| MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 10 | $116.5K | 焊接机零件、其他医疗器具 |
| Kayo Products Co., Ltd. | 中国台湾 | 8 | $57.9K | 焊接机零件、其他塑料制品 |
| ICP MIAMI INC | 美国 | 8 | $53.0K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Ogura & Co. Ltd. | 日本 | 9 | $22.3K | 其他电动手工具、数控金属成形机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allalloy Dynaweld Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.7K | 绘画粉笔、非液体温度计 |
| Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 包覆焊条、氟石≤97% |
| Intercon Enterprises Inc. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 碳刷 | Ogura & Co. Ltd. | 日本 | $33 |
| 2026-07-25 | 包覆焊条 | Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 泰国 | $5.9K |
| 2026-07-25 | 包覆焊条 | Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 泰国 | $14.3K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Jiangsu ToPower Tyre Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-24 | 机械零件 | Jiangsu ToPower Tyre Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 铜合金管件 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $91 |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-07-23 | 气体焊接机 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $361 |
| 2026-07-23 | 焊接机零件 | MORRIS PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $371 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 包覆焊条 | Thai Kobelco Welding Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-02-26 | 包覆焊条 | Allalloy Dynaweld Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.4K |
| 2024-02-26 | 包覆焊条 | Allalloy Dynaweld Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.2K |
| 2023-09-21 | 分析仪器 | Intercon Enterprises Inc. | 加拿大 | $1.3K |