TPG Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TPG GLOBAL TRADING
61
进口笔数
164
出口笔数
$860.1K
进口金额
$3.39M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2025-04-18
最近出口
32
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315057585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCBJPM2 |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | 01 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPG GLOBAL TRADING |
| 企业英文名称 | TPG GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84935555554 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $402.5K |
| 印度 | 7 | $258.6K |
| 中国台湾 | 13 | $166.1K |
| 德国 | 1 | $17.4K |
| 韩国 | 2 | $6.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $555 |
| 土耳其 | 2 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 40 | $985.9K |
| 美国 | 21 | $562.2K |
| 坦桑尼亚 | 13 | $490.8K |
| 毛里塔尼亚 | 6 | $205.5K |
| 尼日利亚 | 2 | $144.0K |
| 印度 | 9 | $142.3K |
| 乌克兰 | 6 | $98.8K |
| 利比亚 | 2 | $91.7K |
| 新加坡 | 7 | $81.5K |
| 中国香港 | 7 | $81.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $176.9K | 其他含油籽仁、藜麦 |
| KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $166.1K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Xiamen Earnest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.6K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $60.0K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Vasu Industries | 印度 | 2 | $41.0K | 氯化钙、氯化镁 |
| G.B. Enterprises | 印度 | 1 | $39.8K | 其他含油籽仁、整孜然籽 |
| Wuhan Jiangling Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.8K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Zhengzhou Taino Technology Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他机器刀具、聚合物胶粘剂 |
| Q Brows Academy Guzellik Med Cih Ltd. | 土耳其 | 2 | $300 | 治疗按摩器具 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESHI TEX (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 17 | $506.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Mr. Cap Ltd. | 坦桑尼亚 | 11 | $453.3K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| MEDIKING INC | 美国 | 5 | $198.8K | 女式合成纤维裤、化纤连衣裙 |
| Sapumal Textiles | 斯里兰卡 | 4 | $160.7K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| M & B Import & Export | 美国 | 3 | $152.4K | 其他机械铲 |
| GES Talbi Import Export | 沙特阿拉伯 | 4 | $122.2K | 棉针织鞋袜、男式合成夹克 |
| Aayu Trading International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $101.1K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Autarky Logistics (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $80.0K | 染色棉针织布、皮革箱包 |
| Senura Enterprise | 斯里兰卡 | 3 | $66.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Fai Tools Global | 马来西亚 | 5 | $64.1K | 非棉针织背心、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 喷枪 | KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-06-16 | 喷枪 | KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-06-16 | 喷枪 | KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-04-08 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-08 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-08 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-08 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-08 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-08 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-08 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 金属切割锯 | DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-18 | 金属切割锯 | DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-04-18 | 金属切割锯 | DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-18 | 金属切割锯 | DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-14 | 染色棉针织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $2.9K |
| 2025-04-14 | 棉机织布 | DESHI TEX (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $18.4K |
| 2025-04-12 | 其他头饰 | DONKASICO GLOBAL CONCEPTS | 尼日利亚 | $64.0K |
| 2025-04-11 | 其他塑料建材 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2025-04-11 | 其他塑料建材 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $630 |
| 2025-04-10 | 针织头饰 | PROMOEFEKT SP Z O O | 波兰 | $8.7K |