TPG Global Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TPG GLOBAL TRADING

61
进口笔数
164
出口笔数
$860.1K
进口金额
$3.39M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2025-04-18
最近出口
32
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $68.4K · 7 笔2023-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $128.2K · 5 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $39.8K · 6 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $123.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $19.4K · 3 笔出口 $94.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 6 笔2024-05进口 $51.4K · 4 笔出口 $161.4K · 7 笔2024-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $86.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2024-08进口 $7.4K · 4 笔出口 $179.1K · 5 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $130.0K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 5 笔出口 $194.7K · 8 笔2024-12进口 $44.2K · 4 笔出口 $214.0K · 8 笔2025-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $369.1K · 15 笔2025-02进口 $26.5K · 3 笔出口 $250.8K · 7 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $307.8K · 12 笔2025-04进口 $37.5K · 2 笔出口 $237.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $68.4K · 7 笔2023-10进口 $38.3K · 3 笔出口 $128.2K · 5 笔2023-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $39.8K · 6 笔2023-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $100.8K · 6 笔2024-01进口 $44.6K · 3 笔出口 $123.7K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-03进口 $19.4K · 3 笔出口 $94.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 6 笔2024-05进口 $51.4K · 4 笔出口 $161.4K · 7 笔2024-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $86.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 3 笔2024-08进口 $7.4K · 4 笔出口 $179.1K · 5 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $130.0K · 9 笔2024-11进口 $100.3K · 5 笔出口 $194.7K · 8 笔2024-12进口 $44.2K · 4 笔出口 $214.0K · 8 笔2025-01进口 $54.1K · 2 笔出口 $369.1K · 15 笔2025-02进口 $26.5K · 3 笔出口 $250.8K · 7 笔2025-03进口 $10.9K · 2 笔出口 $307.8K · 12 笔2025-04进口 $37.5K · 2 笔出口 $237.8K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315057585
企查查编码QVNRCBJPM2
成立日期2018-05-22
联系地址01 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TPG GLOBAL TRADING
企业英文名称TPG GLOBAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址01 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84935555554
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
382499其他化学制剂
392350塑料封口件
701090玻璃容器
120799其他含油籽仁
350691聚合物胶粘剂
292119其他无环单胺
391990自粘塑料片
630539非PP/PE纤维袋包
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
610990非棉针织背心
520839棉机织布
650699其他头饰
620469女式纺织长裤
650500针织头饰
620459其他纺织裙
670490其他毛发制品
610463女式合成纤维裤
620429女式纺织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$402.5K
印度7$258.6K
中国台湾13$166.1K
德国1$17.4K
韩国2$6.3K
印度尼西亚1$6.0K
越南1$2.3K
马来西亚1$555
土耳其2$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡40$985.9K
美国21$562.2K
坦桑尼亚13$490.8K
毛里塔尼亚6$205.5K
尼日利亚2$144.0K
印度9$142.3K
乌克兰6$98.8K
利比亚2$91.7K
新加坡7$81.5K
中国香港7$81.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED印度3$176.9K其他含油籽仁、藜麦
KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾13$166.1K喷枪、喷雾机零件
Xiamen Earnest Import & Export Co., Ltd.中国6$147.6K玻璃容器、塑料封口件
Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd.印度尼西亚1$60.0K其他户外娱乐设备、塑料地板
Vasu Industries印度2$41.0K氯化钙、氯化镁
G.B. Enterprises印度1$39.8K其他含油籽仁、整孜然籽
Wuhan Jiangling Technology Co., Ltd.中国7$34.8K环氧树脂、其他化学制剂
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国2$22.3K其他塑料制品、其他化学制剂
Zhengzhou Taino Technology Ltd.中国2$5.8K其他机器刀具、聚合物胶粘剂
Q Brows Academy Guzellik Med Cih Ltd.土耳其2$300治疗按摩器具

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DESHI TEX (Pvt.) Ltd.斯里兰卡17$506.0K染色棉针织布、染色合成针织布
Mr. Cap Ltd.坦桑尼亚11$453.3K针织头饰、非棉针织背心
MEDIKING INC美国5$198.8K女式合成纤维裤、化纤连衣裙
Sapumal Textiles斯里兰卡4$160.7K染色棉针织布、其他针织布
M & B Import & Export美国3$152.4K其他机械铲
GES Talbi Import Export沙特阿拉伯4$122.2K棉针织鞋袜、男式合成夹克
Aayu Trading International (Pvt.) Ltd.斯里兰卡4$101.1K染色棉针织布、染色合成针织布
Autarky Logistics (Pvt.) Ltd.斯里兰卡3$80.0K染色棉针织布、皮革箱包
Senura Enterprise斯里兰卡3$66.9K染色棉针织布、染色合成针织布
Fai Tools Global马来西亚5$64.1K非棉针织背心、女式纺织长裤

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16喷枪KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$5.7K
2025-06-16喷枪KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$6.8K
2025-06-16喷枪KIN CHIA SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.3K
2025-04-08玻璃容器XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$4.8K
2025-04-08塑料封口件XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.2K
2025-04-08塑料封口件XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$5.2K
2025-04-08玻璃容器XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.9K
2025-04-08玻璃容器XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.9K
2025-04-08塑料封口件XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$1.2K
2025-04-08塑料封口件XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国$4.0K

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18金属切割锯DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-04-18金属切割锯DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD中国$675
2025-04-18金属切割锯DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD中国$6.1K
2025-04-18金属切割锯DONGGUAN HUIZHI TRADING CO LTD中国$2.0K
2025-04-14染色棉针织布DESHI TEX (PVT) LTD斯里兰卡$2.9K
2025-04-14棉机织布DESHI TEX (PVT) LTD斯里兰卡$18.4K
2025-04-12其他头饰DONKASICO GLOBAL CONCEPTS尼日利亚$64.0K
2025-04-11其他塑料建材J.T. WORKSHOP & CO ., LTD中国台湾$840
2025-04-11其他塑料建材J.T. WORKSHOP & CO ., LTD中国台湾$630
2025-04-10针织头饰PROMOEFEKT SP Z O O波兰$8.7K

相关企业 · 同类产品

TPG Global Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →