VTD Import Export Trading Corporation
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VTD
297
进口笔数
1
出口笔数
$9.52M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315971943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJKKH4M |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Tòa Nhà M.I.D, Số 2 Nguyễn Thế Lộc, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VTD |
| 企业英文名称 | VTD IMPORT EXPORT TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 7 Đường Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862873094 |
| 邮箱 | cskh@vtdgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 151 | $3.92M |
| 英国 | 57 | $1.68M |
| 荷兰 | 39 | $1.51M |
| 比利时 | 19 | $1.48M |
| 土耳其 | 17 | $705.4K |
| 印度 | 4 | $124.7K |
| 德国 | 14 | $58.8K |
| 美国 | 3 | $46.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biofama Pte. Ltd. | 新加坡 | 105 | $3.20M | 兽用疫苗及毒素、其他消毒剂 |
| Innov AD NV | 保加利亚 | 17 | $1.46M | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 荷兰 | 33 | $1.16M | 其他消毒剂、零售杀菌剂 |
| 546f294e34ea9543118f83a5a55b5956 | 12 | $882.6K | ||
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 英国 | 12 | $585.4K | 其他消毒剂、塑料家用制品 |
| Seoul Vet Pharma Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $517.5K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| Medicavet Tarim Hayvancilik Ilac ve Kimya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 8 | $515.5K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Biochek Smart Veterinary Diagnostics | 英国 | 29 | $437.5K | 其他诊断试剂 |
| Zoleant Ilac A.S. | 土耳其 | 9 | $189.9K | 维生素药品 |
| Bionote Inc. | 韩国 | 21 | $165.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mona Lisa S. Guevara | 法国 | 1 | $5.0K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 英国 | $88.9K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他消毒剂 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 英国 | $88.9K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $35.3K |
| 2026-04-28 | 抗生素药品 | BIOFAMA PTE. LTD. | 韩国 | $35.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 分析仪器 | MONA LISA S GUEVARA | 菲律宾 | $5.0K |