VTD Import Export Trading Corporation

越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 其他消毒剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VTD

297
进口笔数
1
出口笔数
$9.52M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-09-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $212.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.7K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $332.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $212.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $213.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $236.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $124.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $234.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $142.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $190.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $112.7K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $332.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $203.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $302.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $191.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $500.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $261.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $509.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $246.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315971943
企查查编码QVNPJKKH4M
成立日期2019-10-21
联系地址Tòa Nhà M.I.D, Số 2 Nguyễn Thế Lộc, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VTD
企业英文名称VTD IMPORT EXPORT TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址7 Đường Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862873094
邮箱cskh@vtdgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380894其他消毒剂
382290其他诊断试剂
300420抗生素药品
230990猫狗饲料
300242兽用疫苗及毒素
300490其他零售药品
300450维生素药品
902789分析仪器
300410青霉素链霉素药品
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国151$3.92M
英国57$1.68M
荷兰39$1.51M
比利时19$1.48M
土耳其17$705.4K
印度4$124.7K
德国14$58.8K
美国3$46.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biofama Pte. Ltd.新加坡105$3.20M兽用疫苗及毒素、其他消毒剂
Innov AD NV保加利亚17$1.46M猫狗饲料、卵磷脂类
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.荷兰33$1.16M其他消毒剂、零售杀菌剂
546f294e34ea9543118f83a5a55b595612$882.6K
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.英国12$585.4K其他消毒剂、塑料家用制品
Seoul Vet Pharma Co., Ltd.韩国22$517.5K抗生素药品、青霉素链霉素药品
Medicavet Tarim Hayvancilik Ilac ve Kimya San. ve Tic. A.S.土耳其8$515.5K抗生素药品、猫狗饲料
Biochek Smart Veterinary Diagnostics英国29$437.5K其他诊断试剂
Zoleant Ilac A.S.土耳其9$189.9K维生素药品
Bionote Inc.韩国21$165.1K诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mona Lisa S. Guevara法国1$5.0K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他消毒剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT英国$88.9K
2026-04-29其他消毒剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT英国$2.7K
2026-04-29其他消毒剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT英国$2.7K
2026-04-29其他消毒剂BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT英国$88.9K
2026-04-28猫狗饲料BIOFAMA PTE. LTD.韩国$14.8K
2026-04-28其他消毒剂BIOFAMA PTE. LTD.韩国$12.4K
2026-04-28其他消毒剂BIOFAMA PTE. LTD.韩国$12.4K
2026-04-28猫狗饲料BIOFAMA PTE. LTD.韩国$14.8K
2026-04-28抗生素药品BIOFAMA PTE. LTD.韩国$35.3K
2026-04-28抗生素药品BIOFAMA PTE. LTD.韩国$35.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-24分析仪器MONA LISA S GUEVARA菲律宾$5.0K

相关企业 · 同类产品

VTD Import Export Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →