Kobelco Construction Machinery Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MáY CôNG TRìNH KOBELCO
- 邮箱3
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$244.7K
出口金额
—
最近进口
2025-03-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402176564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAEEWC2 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Tổ 04, Thôn Cồn Mong, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÁY CÔNG TRÌNH KOBELCO |
| 企业英文名称 | KOBELCO TRADING AND SERVICE CONSTRUCTION MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0905779068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $244.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bin Soubie | 老挝 | 1 | $90.9K | 360度挖掘机 |
| Sonesavanh Thipdala | 老挝 | 2 | $88.3K | 360度挖掘机 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 2 | $65.6K | 其他机械铲、其他木工机床 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 履带推土机 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $17.7K |
| 2025-03-31 | 其他机械铲 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $41.1K |
| 2025-03-31 | 其他机械铲 | KASANGKANG FUNITURE FACTORY | 老挝 | $6.7K |
| 2024-12-19 | 360度挖掘机 | SONESAVANH THIPDALA | 老挝 | $40.9K |
| 2024-12-14 | 360度挖掘机 | SONESAVANH THIPDALA | 老挝 | $41.4K |
| 2024-12-14 | 360度挖掘机 | SONESAVANH THIPDALA | 老挝 | $6.0K |
| 2024-11-06 | 360度挖掘机 | BIN SOUBIE | 老挝 | $27.7K |
| 2024-11-06 | 360度挖掘机 | BIN SOUBIE | 老挝 | $19.8K |
| 2024-11-06 | 360度挖掘机 | BIN SOUBIE | 老挝 | $43.4K |