VC Vietnam Trade, Manufacturing & Service One Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 焊接材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại, Sản Xuất Và Dịch Vụ Vc Việt Nam

128
进口笔数
621
出口笔数
$386.9K
进口金额
$52.36M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-10-28
最近出口
9
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.61M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $20.6K · 17 笔2023-09进口 $17.6K · 6 笔出口 $37.4K · 20 笔2023-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $19.8K · 18 笔2023-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $9.86M · 30 笔2023-12进口 $12.6K · 4 笔出口 $11.66M · 28 笔2024-01进口 $16.5K · 6 笔出口 $35.9K · 18 笔2024-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $19.4K · 16 笔2024-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $40.3K · 25 笔2024-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $35.9K · 23 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $31.5K · 16 笔2024-07进口 $11.9K · 5 笔出口 $20.61M · 27 笔2024-08进口 $20.8K · 4 笔出口 $28.4K · 16 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $23.1K · 21 笔2024-10进口 $15.0K · 5 笔出口 $40.1K · 21 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $28.5K · 15 笔2024-12进口 $25.8K · 6 笔出口 $22.3K · 13 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $23.1K · 15 笔2025-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $25.1K · 15 笔2025-03进口 $9.4K · 5 笔出口 $15.6K · 16 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $33.9K · 23 笔2025-05进口 $12.9K · 4 笔出口 $18.6K · 12 笔2025-06进口 $26.9K · 7 笔出口 $27.4K · 15 笔2025-07进口 $16.7K · 5 笔出口 $18.3K · 11 笔2025-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $35.7K · 14 笔2025-09进口 $30.8K · 7 笔出口 $27.4K · 18 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.7K · 14 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $20.6K · 17 笔2023-09进口 $17.6K · 6 笔出口 $37.4K · 20 笔2023-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $19.8K · 18 笔2023-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $9.86M · 30 笔2023-12进口 $12.6K · 4 笔出口 $11.66M · 28 笔2024-01进口 $16.5K · 6 笔出口 $35.9K · 18 笔2024-02进口 $3.6K · 3 笔出口 $22.6K · 16 笔2024-03进口 $7.8K · 2 笔出口 $19.4K · 16 笔2024-04进口 $9.9K · 3 笔出口 $40.3K · 25 笔2024-05进口 $9.7K · 3 笔出口 $35.9K · 23 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $31.5K · 16 笔2024-07进口 $11.9K · 5 笔出口 $20.61M · 27 笔2024-08进口 $20.8K · 4 笔出口 $28.4K · 16 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $23.1K · 21 笔2024-10进口 $15.0K · 5 笔出口 $40.1K · 21 笔2024-11进口 $10.2K · 4 笔出口 $28.5K · 15 笔2024-12进口 $25.8K · 6 笔出口 $22.3K · 13 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $23.1K · 15 笔2025-02进口 $11.3K · 4 笔出口 $25.1K · 15 笔2025-03进口 $9.4K · 5 笔出口 $15.6K · 16 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $33.9K · 23 笔2025-05进口 $12.9K · 4 笔出口 $18.6K · 12 笔2025-06进口 $26.9K · 7 笔出口 $27.4K · 15 笔2025-07进口 $16.7K · 5 笔出口 $18.3K · 11 笔2025-08进口 $21.0K · 5 笔出口 $35.7K · 14 笔2025-09进口 $30.8K · 7 笔出口 $27.4K · 18 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $13.7K · 14 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105817198
企查查编码QVNBPVB0AA
成立日期2012-03-13
联系地址Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ VC VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84986774227
邮箱hungdinhkieu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
820790可互换工具
820740螺纹加工工具
846693机床零件
846694机床零件
820810金属加工机刀
740990铜合金板材
851590焊接机零件
340590其他擦亮剂
722011热轧不锈钢

出口

HS 编码产品
831190焊接材料
722830合金钢棒材
731824非螺纹钢销
820810金属加工机刀
842199过滤净化器零件
391400聚合物离子交换剂
680430手工磨刀石
7408196mm以下精炼铜丝
392690其他塑料制品
740821黄铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$369.0K
韩国4$11.1K
印度6$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南621$52.35M
韩国5$4.7K
日本3$1.3K
德国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国77$226.1K未装配硬质合金工具、其他钨制品
DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国香港20$65.1K可互换冲压工具、机床零件
Zigong Taichang Carbide Co., Ltd.中国7$22.1K可互换冲压工具、未装配硬质合金工具
Dongguan Dechuang Hardware Co., Ltd.中国6$18.5K镀锡钢带、铝板/片/带
DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD中国香港6$16.0K可互换冲压工具、可互换工具
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$13.5K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Hongik Diamond韩国4$11.1K金属加工机刀、金刚石砂轮
Dongguan Lishuo Hardware Mould Components Business Department中国3$7.7K8477机器零件、铣削工具
Plansee India High Performance Materials Private Limited印度6$6.8K8486机器零件、钼丝

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南62$8.11MABS共聚物、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南75$1.46M其他塑料制品、其他钢铁制品
Annex Electronics Co., Ltd.越南119$478.1K其他塑料包装制品、电器装置零件
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南129$101.8K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南62$61.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南30$27.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南22$21.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南28$19.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$12.7K自粘塑料片、聚碳酸酯
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南17$8.2K冷轧碳钢带、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-11铜合金板材DONGGUAN DECHUANG HARDWARE CO LTD中国$2.6K
2025-10-02机床零件DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$1.2K
2025-10-02可互换工具DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$384
2025-10-02金属加工机刀DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$120
2025-10-02机床零件DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$300
2025-10-02机床零件DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$960
2025-10-02机床零件DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$100
2025-10-02可互换工具DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT中国$180
2025-09-26可互换冲压工具DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD中国$210
2025-09-26可互换冲压工具DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD中国$400

出口(共 621)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28铜制紧固件IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$20
2025-10-28手工磨刀石IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$53
2025-10-286毫米铜线IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$77
2025-10-286mm以下精炼铜丝IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$77
2025-10-28螺纹加工工具IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$53
2025-10-28螺纹加工工具IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$55
2025-10-28聚合物离子交换剂IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$111
2025-10-28其他钢铁制品IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$121
2025-10-286mm以下精炼铜丝IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$77
2025-10-28聚合物离子交换剂IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$111

相关企业 · 同类产品

VC Vietnam Trade, Manufacturing & Service One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →