VC Vietnam Trade, Manufacturing & Service One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 621 笔 · 主营 焊接材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại, Sản Xuất Và Dịch Vụ Vc Việt Nam
128
进口笔数
621
出口笔数
$386.9K
进口金额
$52.36M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-10-28
最近出口
9
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPVB0AA |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ VC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 ngách 01 ngõ 72 phố Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986774227 |
| 邮箱 | hungdinhkieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831190 | 焊接材料 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740821 | 黄铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $369.0K |
| 韩国 | 4 | $11.1K |
| 印度 | 6 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 621 | $52.35M |
| 韩国 | 5 | $4.7K |
| 日本 | 3 | $1.3K |
| 德国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 77 | $226.1K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国香港 | 20 | $65.1K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| Zigong Taichang Carbide Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.1K | 可互换冲压工具、未装配硬质合金工具 |
| Dongguan Dechuang Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.5K | 镀锡钢带、铝板/片/带 |
| DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD | 中国香港 | 6 | $16.0K | 可互换冲压工具、可互换工具 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Hongik Diamond | 韩国 | 4 | $11.1K | 金属加工机刀、金刚石砂轮 |
| Dongguan Lishuo Hardware Mould Components Business Department | 中国 | 3 | $7.7K | 8477机器零件、铣削工具 |
| Plansee India High Performance Materials Private Limited | 印度 | 6 | $6.8K | 8486机器零件、钼丝 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $8.11M | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 119 | $478.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 129 | $101.8K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $61.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $27.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $21.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $19.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.7K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.2K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 铜合金板材 | DONGGUAN DECHUANG HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-02 | 机床零件 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 可互换工具 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $384 |
| 2025-10-02 | 金属加工机刀 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $120 |
| 2025-10-02 | 机床零件 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $300 |
| 2025-10-02 | 机床零件 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $960 |
| 2025-10-02 | 机床零件 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $100 |
| 2025-10-02 | 可互换工具 | DONGGUAN LISHUO HARDWARE MOULD COMPONENTS BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $180 |
| 2025-09-26 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-26 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN WIN SI HAI PRECISION MOLD CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 铜制紧固件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-10-28 | 手工磨刀石 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-28 | 6毫米铜线 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 6mm以下精炼铜丝 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 螺纹加工工具 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-10-28 | 螺纹加工工具 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-10-28 | 聚合物离子交换剂 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-10-28 | 6mm以下精炼铜丝 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-10-28 | 聚合物离子交换剂 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |