Hanoi Binh An Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà NộI BìNH AN

0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $255.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109055381
企查查编码QVN6U81HVK
成立日期2020-01-07
联系地址Số nhà 268, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI BÌNH AN
企业英文名称HANOI BINH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 268, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84902483926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
070490其他芸苔属蔬菜
090611未磨肉桂
121190药用植物
210390混合调味料
071232干木耳
071234干香菇
071331干绿豆
091099其他香料
190230制备面食

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$654.9K
孟加拉国11$295.9K
德国8$185.7K
印度4$114.1K
韩国6$106.9K
日本5$65.7K
中国台湾3$25.4K
阿联酋3$19.6K
马来西亚1$9.6K
澳大利亚2$5.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tropical GmbH德国10$291.9K未煮意面、其他食品制剂
New S.S. Trading越南2$93.7K整姜
M.M. Trading Co.印度2$84.8K音频设备零件、未装壳扬声器
Orchid Trading Co.印度4$80.9K药用植物、其他含油籽仁
New S.S. Trading孟加拉国2$70.8K鲜苹果、整姜
Solaiman Enterprise越南2$65.6K整姜
Fuju Co., Ltd.日本3$56.2K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜
RIA International印度2$55.1K其他缝纫机零件、鲜大蒜
RIA International Co., Ltd.越南2$49.8K整姜
New Eye Food Co., Ltd.越南5$32.3K药用植物、其他香料

近期贸易明细

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未磨肉桂TROPICAL GMBH德国$364
2026-04-24整粒豆蔻TROPICAL GMBH德国$927
2026-04-24竹笋制品TROPICAL GMBH德国$406
2026-04-24制备面食TROPICAL GMBH德国$400
2026-04-24其他香料TROPICAL GMBH德国$708
2026-04-24其他加工水果TROPICAL GMBH德国$117
2026-04-24竹笋制品TROPICAL GMBH德国$813
2026-04-24混合调味料TROPICAL GMBH德国$88
2026-04-24混合调味料TROPICAL GMBH德国$9.8K
2026-04-24其他干果TROPICAL GMBH德国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Binh An Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →