Hanoi Binh An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Hà NộI BìNH AN
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109055381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U81HVK |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Số nhà 268, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | HANOI BINH AN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 268, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +84902483926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $654.9K |
| 孟加拉国 | 11 | $295.9K |
| 德国 | 8 | $185.7K |
| 印度 | 4 | $114.1K |
| 韩国 | 6 | $106.9K |
| 日本 | 5 | $65.7K |
| 中国台湾 | 3 | $25.4K |
| 阿联酋 | 3 | $19.6K |
| 马来西亚 | 1 | $9.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical GmbH | 德国 | 10 | $291.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| New S.S. Trading | 越南 | 2 | $93.7K | 整姜 |
| M.M. Trading Co. | 印度 | 2 | $84.8K | 音频设备零件、未装壳扬声器 |
| Orchid Trading Co. | 印度 | 4 | $80.9K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| New S.S. Trading | 孟加拉国 | 2 | $70.8K | 鲜苹果、整姜 |
| Solaiman Enterprise | 越南 | 2 | $65.6K | 整姜 |
| Fuju Co., Ltd. | 日本 | 3 | $56.2K | 其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜 |
| RIA International | 印度 | 2 | $55.1K | 其他缝纫机零件、鲜大蒜 |
| RIA International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.8K | 整姜 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.3K | 药用植物、其他香料 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未磨肉桂 | TROPICAL GMBH | 德国 | $364 |
| 2026-04-24 | 整粒豆蔻 | TROPICAL GMBH | 德国 | $927 |
| 2026-04-24 | 竹笋制品 | TROPICAL GMBH | 德国 | $406 |
| 2026-04-24 | 制备面食 | TROPICAL GMBH | 德国 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他香料 | TROPICAL GMBH | 德国 | $708 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | TROPICAL GMBH | 德国 | $117 |
| 2026-04-24 | 竹笋制品 | TROPICAL GMBH | 德国 | $813 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | TROPICAL GMBH | 德国 | $88 |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | TROPICAL GMBH | 德国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 其他干果 | TROPICAL GMBH | 德国 | $1.2K |