HDG Furniture & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và NộI THấT HDG
3
进口笔数
0
出口笔数
$65.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902146113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ7R2EF |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Đường D2, KCN Bắc Vinh, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HDG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường Thăng Long, xóm 13B, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84911203717 |
| 邮箱 | vanephdg68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $65.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Dingye Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 铝合金型材、其他塑料建材 |
| Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-24 | 增塑聚氯乙烯板 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $522 |
| 2024-04-24 | 增塑聚氯乙烯板 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $556 |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $887 |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $641 |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $801 |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $739 |
| 2024-01-11 | 其他塑料建材 | TAIZHOU DINGYE DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $715 |