LINH VIET HOUSEHOLD APPLIANCE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị GIA DụNG LINH VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$551.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105792200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWAUQS9 |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 201, Phố Bà Triệu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ GIA DỤNG LINH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B 17-05A, Khu CNĐT Thành phố xanh, phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84977599336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $479.9K |
| 西班牙 | 5 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REFREL SL | 西班牙 | 7 | $452.4K | 通风罩、家用炊具 |
| CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $97.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| REFREL S.L | 德国 | 1 | $1.8K | 燃气炊具、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 燃气炊具 | REFREL SL | 西班牙 | $5.7K |
| 2026-03-16 | 通风罩 | REFREL SL | 德国 | $4.5K |
| 2026-03-16 | 通风罩 | REFREL SL | 德国 | $7.3K |
| 2026-03-16 | 家用炊具 | REFREL SL | 德国 | $33.8K |
| 2026-03-16 | 通风罩 | REFREL SL | 德国 | $39.6K |
| 2026-01-09 | 家用冰箱 | REFREL SL | 德国 | $23.3K |
| 2026-01-09 | 立式冷冻柜≤900升 | REFREL SL | 德国 | $24.8K |
| 2026-01-09 | 通风罩 | REFREL SL | 德国 | $19.5K |
| 2025-12-18 | 通风罩 | REFREL SL | 西班牙 | $3.5K |
| 2025-12-18 | 家用炊具 | REFREL SL | 德国 | $14.5K |