Phuc Vien Xuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 891 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC VIêN XUâN
891
进口笔数
0
出口笔数
$218.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
97
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107842295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG42K48U |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC VIÊN XUÂN |
| 企业英文名称 | PHUC VIEN XUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84976882288 |
| 邮箱 | phucvienxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $152.76M |
| 日本 | 575 | $47.12M |
| 韩国 | 34 | $7.27M |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.39M |
| 欧盟 | 23 | $2.93M |
| 南非 | 9 | $1.98M |
| 比利时 | 8 | $899.3K |
| 新西兰 | 3 | $830.6K |
| 巴西 | 2 | $536.5K |
| 荷兰 | 3 | $496.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 60 | $38.41M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $24.41M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $22.47M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $15.82M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 74 | $9.00M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 67 | $6.46M | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 84 | $5.17M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 47 | $4.33M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 32 | $2.81M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 39 | $2.36M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 891)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $43.6K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $43.6K |
| 2026-04-20 | 冷轧钢卷 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |
| 2026-04-20 | 冷轧钢板 | SANKOU CO.,LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 镀锌钢板 | Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | $22.0K |