South Aquarium Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 603 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thủy Sản Miền Nam
9
进口笔数
603
出口笔数
$602.3K
进口金额
$33.43M
出口金额
2024-09-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800594178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7QJXX0 |
| 成立日期 | 2004-04-02 |
| 联系地址 | Lô số 2.14, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỦY SẢN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN FISHERY INDUSTRIES COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 2.14, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842923744150 |
| 邮箱 | southvina@southvinafish.com |
| 传真 | +842923844454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $384.7K |
| 日本 | 4 | $217.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 376 | $26.52M |
| 越南 | 45 | $1.63M |
| 法国 | 57 | $1.50M |
| 泰国 | 56 | $1.41M |
| 黑山 | 18 | $563.6K |
| 秘鲁 | 14 | $437.2K |
| 加拿大 | 5 | $318.4K |
| 中国 | 10 | $260.3K |
| 日本 | 10 | $241.0K |
| 摩洛哥 | 4 | $185.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Industry & Trade Co., Ltd. | 日本 | 4 | $217.6K | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| OESA Comércio e Representações S.A. | 越南 | 2 | $164.5K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Level Importacao Exportacao e Comercio S.A. | 越南 | 2 | $148.2K | 冻鲶鱼片 |
| Leardini Pescados Ltda. | 越南 | 1 | $72.0K | 冻鲶鱼片 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minerva S.A. | 巴西 | 73 | $5.14M | 去骨牛肉、冻鲶鱼片 |
| Frigorifico Jahú Ltda. | 巴西 | 58 | $3.85M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Marconi Industrial Foods Ltda. | 巴西 | 36 | $2.58M | 冻鲶鱼片、冻去骨牛肉 |
| OESA Comércio e Representações S.A. | 巴西 | 32 | $2.45M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Atenas Comercio de Pescados Ltda. | 巴西 | 22 | $1.59M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Imperial Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 19 | $1.42M | 冻鲶鱼片、去骨牛肉 |
| Southport Seafood Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.09M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 35 | $866.7K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| Lovo Promet d.o.o. | 黑山 | 18 | $563.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Qingdao New Ocean Line Co., Ltd. | 中国 | 23 | $426.4K | 冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 其他化学制剂 | CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $59.4K |
| 2024-07-04 | 冻鲶鱼片 | LEARDINI PESCADOS LTDA | 越南 | $72.0K |
| 2024-05-07 | 冻鲶鱼片 | LEVEL IMPORTACAO EXPORTACAO E COMERCIO S | 越南 | $74.1K |
| 2024-05-07 | 冻鲶鱼片 | LEVEL IMPORTACAO EXPORTACAO E COMERCIO S | 越南 | $74.1K |
| 2024-02-29 | 其他化学制剂 | CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $35.4K |
| 2023-10-23 | 冻鲶鱼片 | OESA COMERCIO E REPRESENTACOES SA | 越南 | $77.8K |
| 2023-08-02 | 其他化学制剂 | CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $60.5K |
| 2023-06-28 | 冻鲶鱼片 | OESA COMERCIO E REPRESENTACOES SA | 越南 | $86.7K |
| 2023-03-07 | 其他化学制剂 | CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 日本 | $62.2K |
出口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | LANGSTAR MARKETING CORP | 日本 | $22.1K |
| 2026-04-20 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $64.2K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 巴西 | $23.8K |
| 2026-04-06 | 冻鲶鱼片 | FRIGORIFICO JAHU LTDA | 巴西 | $29.8K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | LOVO PROMET DOO | 塞尔维亚 | $18.9K |
| 2026-04-02 | 冷冻鲶鱼 | LOVO PROMET DOO | 塞尔维亚 | $29.7K |
| 2026-03-24 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $74.1K |
| 2026-03-16 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $74.1K |
| 2026-03-16 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $64.2K |
| 2026-03-13 | 冷冻鲶鱼 | SEA BLUE SAS | 法国 | $35.9K |