South Aquarium Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 603 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Thủy Sản Miền Nam

9
进口笔数
603
出口笔数
$602.3K
进口金额
$33.43M
出口金额
2024-09-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 21 笔2023-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $1.32M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 42 笔2024-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-05进口 $148.2K · 2 笔出口 $565.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 23 笔2024-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $1.20M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $980.1K · 19 笔2024-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $503.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $686.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $762.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 21 笔2023-10进口 $77.8K · 1 笔出口 $1.32M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 21 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 42 笔2024-02进口 $35.4K · 1 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 23 笔2024-05进口 $148.2K · 2 笔出口 $565.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 23 笔2024-07进口 $72.0K · 1 笔出口 $1.20M · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $980.1K · 19 笔2024-09进口 $59.4K · 1 笔出口 $503.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.3K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $686.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $421.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $358.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $676.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $762.2K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $355.0K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $198.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号1800594178
企查查编码QVNA7QJXX0
成立日期2004-04-02
联系地址Lô số 2.14, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỦY SẢN MIỀN NAM
企业英文名称SOUTHERN FISHERY INDUSTRIES COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 2.14, KCN Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842923744150
邮箱southvina@southvinafish.com
传真+842923844454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
051191不可食水生动物产品
030324冷冻鲶鱼
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$384.7K
日本4$217.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西376$26.52M
越南45$1.63M
法国57$1.50M
泰国56$1.41M
黑山18$563.6K
秘鲁14$437.2K
加拿大5$318.4K
中国10$260.3K
日本10$241.0K
摩洛哥4$185.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Industry & Trade Co., Ltd.日本4$217.6K其他化学制剂、其他多磷酸盐
OESA Comércio e Representações S.A.越南2$164.5K冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
Level Importacao Exportacao e Comercio S.A.越南2$148.2K冻鲶鱼片
Leardini Pescados Ltda.越南1$72.0K冻鲶鱼片

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minerva S.A.巴西73$5.14M去骨牛肉、冻鲶鱼片
Frigorifico Jahú Ltda.巴西58$3.85M冻鲶鱼片、冷冻虾
Marconi Industrial Foods Ltda.巴西36$2.58M冻鲶鱼片、冻去骨牛肉
OESA Comércio e Representações S.A.巴西32$2.45M冻鲶鱼片、冻罗非鱼片
Atenas Comercio de Pescados Ltda.巴西22$1.59M冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Imperial Importacao e Exportacao Ltda.巴西19$1.42M冻鲶鱼片、去骨牛肉
Southport Seafood Co., Ltd.越南43$1.09M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Rousselot Angoulême SAS法国35$866.7K不可食水生动物产品、其他动物产品
Lovo Promet d.o.o.黑山18$563.6K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Qingdao New Ocean Line Co., Ltd.中国23$426.4K冷冻鲶鱼、冻去骨牛肉

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-14其他化学制剂CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$59.4K
2024-07-04冻鲶鱼片LEARDINI PESCADOS LTDA越南$72.0K
2024-05-07冻鲶鱼片LEVEL IMPORTACAO EXPORTACAO E COMERCIO S越南$74.1K
2024-05-07冻鲶鱼片LEVEL IMPORTACAO EXPORTACAO E COMERCIO S越南$74.1K
2024-02-29其他化学制剂CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$35.4K
2023-10-23冻鲶鱼片OESA COMERCIO E REPRESENTACOES SA越南$77.8K
2023-08-02其他化学制剂CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$60.5K
2023-06-28冻鲶鱼片OESA COMERCIO E REPRESENTACOES SA越南$86.7K
2023-03-07其他化学制剂CROWN INDUSTRY & TRADE CO LTD日本$62.2K

出口(共 603)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻鲶鱼片LANGSTAR MARKETING CORP日本$22.1K
2026-04-20冻鲶鱼片MINERVA SA巴西$64.2K
2026-04-06冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA巴西$23.8K
2026-04-06冻鲶鱼片FRIGORIFICO JAHU LTDA巴西$29.8K
2026-04-02冻鲶鱼片LOVO PROMET DOO塞尔维亚$18.9K
2026-04-02冷冻鲶鱼LOVO PROMET DOO塞尔维亚$29.7K
2026-03-24冻鲶鱼片MINERVA SA巴西$74.1K
2026-03-16冻鲶鱼片MINERVA SA巴西$74.1K
2026-03-16冻鲶鱼片MINERVA SA巴西$64.2K
2026-03-13冷冻鲶鱼SEA BLUE SAS法国$35.9K

相关企业 · 同类产品

South Aquarium Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →